| Player | Team | EFF |
|---|---|---|
| Trung Bạch Công | Phòng không - Không Quân | 103.0 |
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 87.0 |
| Hùng Nguyễn Văn | Phòng không - Không Quân | 86.0 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 72.0 |
| Hoàng An Nguyễn | DWARF | 71.0 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 58.0 |
| Công Nguyễn Thành | Phòng Không-Không Quân 2 | 56.0 |
| Tấn Thành Lê | Thanh Hoá | 55.0 |
| Anh Trung Đào | DWARF | 53.0 |
| Player | Team | PPG |
|---|---|---|
| Anh Tuấn Nguyễn | Bắc Giang | 15.7 |
| Hoàng Linh Dương | Trẻ Thanglong Warriors | 15.0 |
| Xuân Hoàng Mai | Thanh Hoá | 14.5 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 14.0 |
| Thắng Hoàng Đức | Phòng Không-Không Quân 2 | 13.0 |
| Nam Phạm Thành | Trẻ Thanglong Warriors | 12.7 |
| Hoàng Sơn Trần | Basket Sags | 12.7 |
| Công Đinh Tiến | Phòng không - Không Quân | 12.2 |
| Phúc Thịnh Vũ | Basket Sags | 12.0 |
| Player | Team | MPG |
|---|---|---|
| Trung Hiếu Trần | Sky | 38.1 |
| Hoàng Đan Lê | Sky | 36.8 |
| Đức Trần | Sky | 35.3 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 34.5 |
| Công Nguyễn Thành | Phòng Không-Không Quân 2 | 34.4 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 33.7 |
| Xuân Hoàng Mai | Thanh Hoá | 33.3 |
| Tấn Thành Lê | Thanh Hoá | 32.1 |
| Minh Quân Nguyễn | Sky | 31.5 |
| Player | Team | FG% |
|---|---|---|
| Hoàng An Nguyễn | DWARF | 56.0 |
| Nam Phạm Thành | Trẻ Thanglong Warriors | 54.0 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 53.0 |
| Mạnh Chiến Phương | Basket Sags | 52.0 |
| Đức Tuấn Hoàng | DWARF | 52.0 |
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 50.9 |
| Anh Trung Đào | DWARF | 50.0 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 50.0 |
| Cảnh Tùng Nguyễn | Trẻ Thanglong Warriors | 50.0 |
| Player | Team | 2P% |
|---|---|---|
| Đình Ngọc Nguyễn | Basket Sags | 67.0 |
| Anh Trung Đào | DWARF | 60.0 |
| Việt Linh Phùng | Chicken Dunk | 59.0 |
| Hoàng An Nguyễn | DWARF | 59.0 |
| Trung Bạch Công | Phòng không - Không Quân | 58.8 |
| Công Đinh Tiến | Phòng không - Không Quân | 57.6 |
| Nam Phạm Thành | Trẻ Thanglong Warriors | 56.0 |
| Mạnh Chiến Phương | Basket Sags | 55.0 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 54.0 |
| Player | Team | 3P% |
|---|---|---|
| Duy Đức Đỗ | Thanh Hoá | 40.0 |
| Thanh Long Đinh | Chicken Dunk | 36.0 |
| Minh Đức Trần | DWARF | 36.0 |
| Tiến Dũng Đào | Phòng không - Không Quân | 33.3 |
| Đức Hoài Linh Nguyễn | Italy Sport Nghệ An | 33.3 |
| Anh Tuấn Nguyễn | Bắc Giang | 33.0 |
| Phú Đại Nguyễn | Sky | 33.0 |
| Trung Hiếu Ngô | Chicken Dunk | 33.0 |
| Quang Huy Nguyễn | Thanh Hoá | 33.0 |
| Player | Team | FTMPG |
|---|---|---|
| Công Đinh Tiến | Phòng không - Không Quân | 3.3 |
| Hoàng Long Nguyễn | Sky | 3.0 |
| Hoàng Tùng Nguyễn | Chicken Dunk | 2.8 |
| Xuân Hoàng Mai | Thanh Hoá | 2.8 |
| Nam Phạm Thành | Trẻ Thanglong Warriors | 2.7 |
| Tấn Tài Phùng | DWARF | 2.4 |
| Anh Tuấn Nguyễn | Bắc Giang | 2.3 |
| Trung Bạch Công | Phòng không - Không Quân | 2.3 |
| Anh Trung Đào | DWARF | 2.2 |
| Player | Team | 2CPPG |
|---|---|---|
| Quốc Hùng Bùi | Bắc Giang | 4.0 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 4.0 |
| Tấn Thành Lê | Thanh Hoá | 3.8 |
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 3.7 |
| Xuân Hoàng Mai | Thanh Hoá | 3.3 |
| Dũng Lê Sỹ | DWARF | 2.8 |
| Cảnh Tùng Nguyễn | Trẻ Thanglong Warriors | 2.7 |
| Hoàng An Nguyễn | DWARF | 2.5 |
| Công Đức Ngô | Phòng Không-Không Quân 2 | 2.5 |
| Player | Team | APG |
|---|---|---|
| Viet Bach Dinh | Trẻ Thanglong Warriors | 4.7 |
| Duy Đức Đỗ | Thanh Hoá | 4.5 |
| Minh Đức Trần | DWARF | 4.2 |
| Thuận Nguyễn Huy | Italy Sport Nghệ An | 4.0 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 3.5 |
| Anh Trung Đào | DWARF | 3.2 |
| Xuân Hoàng Mai | Thanh Hoá | 3.0 |
| Đức Trần | Sky | 3.0 |
| Trung Bạch Công | Phòng không - Không Quân | 2.8 |
| Player | Team | BLKPG |
|---|---|---|
| Văn Quyết Lê | Italy Sport Nghệ An | 1.7 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 1.5 |
| Hùng Nguyễn Văn | Phòng không - Không Quân | 1.3 |
| Đức Huy Hoàng | Trẻ Thanglong Warriors | 1.3 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 1.3 |
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 1.2 |
| Quảng Hà Trần | Basket Sags | 1.0 |
| Nam Phạm Thành | Trẻ Thanglong Warriors | 1.0 |
| Trung Hiếu Trần | Sky | 1.0 |
| Player | Team | STPG |
|---|---|---|
| Công Đinh Tiến | Phòng không - Không Quân | 3.8 |
| Việt Linh Phùng | Chicken Dunk | 3.3 |
| Quảng Hà Trần | Basket Sags | 3.0 |
| Viet Bach Dinh | Trẻ Thanglong Warriors | 3.0 |
| Thành Long Lê | Trẻ Thanglong Warriors | 2.7 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 2.5 |
| Văn Định Thân | Phòng Không-Không Quân 2 | 2.5 |
| Quang Huy Nguyễn | Thanh Hoá | 2.3 |
| Tuấn Anh Trương | Thanh Hoá | 2.3 |
| Player | Team | DRPG |
|---|---|---|
| Công Nguyễn Thành | Phòng Không-Không Quân 2 | 9.0 |
| Hoàng Hiệp Nguyễn | Italy Sport Nghệ An | 9.0 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 8.0 |
| Hoàng Long Nguyễn | Sky | 7.0 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 7.0 |
| Hùng Nguyễn Văn | Phòng không - Không Quân | 7.0 |
| Đức Trần | Sky | 6.5 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 5.8 |
| Trung Bạch Công | Phòng không - Không Quân | 5.7 |
| Player | Team | ORPG |
|---|---|---|
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 4.5 |
| Trung Hiếu Trần | Sky | 4.0 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 4.0 |
| Hải Bùi Văn | Phòng Không-Không Quân 2 | 3.8 |
| Công Nguyễn Thành | Phòng Không-Không Quân 2 | 3.5 |
| Đức Huy Hoàng | Trẻ Thanglong Warriors | 3.3 |
| Tuấn Kiệt Vũ | Basket Sags | 3.3 |
| Dũng Lê Sỹ | DWARF | 3.2 |
| Cảnh Tùng Nguyễn | Trẻ Thanglong Warriors | 3.0 |
| Player | Team | RPG |
|---|---|---|
| Công Nguyễn Thành | Phòng Không-Không Quân 2 | 12.5 |
| Hoàng Hiệp Nguyễn | Italy Sport Nghệ An | 11.3 |
| Tấn Thành Lê | Thanh Hoá | 11.3 |
| Hoàng Long Nguyễn | Sky | 10.0 |
| Vũ Quý Đắc Đặng | Sky | 10.0 |
| Hùng Nguyễn Văn | Phòng không - Không Quân | 10.0 |
| Đức Hoàng Ngô | Chicken Dunk | 9.8 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 9.5 |
| Thái Vũ Đức | Phòng không - Không Quân | 9.2 |
| Player | Team | PFPG |
|---|---|---|
| Tuấn Anh Trương | Thanh Hoá | 3.3 |
| Quang Minh Đào | Chicken Dunk | 3.3 |
| Nguyễn Huy Tường Lê | Sky | 3.0 |
| Hữu Khoa Nguyễn | Trẻ Thanglong Warriors | 3.0 |
| Đức Hoài Linh Nguyễn | Italy Sport Nghệ An | 3.0 |
| Cảnh Tùng Nguyễn | Trẻ Thanglong Warriors | 3.0 |
| Trung Hiếu Ngô | Chicken Dunk | 3.0 |
| Anh Trần Tuấn Đức | Italy Sport Nghệ An | 3.0 |
| Duy Đức Đỗ | Thanh Hoá | 3.0 |