Print

Match Details

Hà Nội
47
Complete
Tp.Hồ Chí Minh
63
Date / Time:
Mar 17, 2022, 2:30 PM
Tp.Hồ Chí Minh 63 AT Hà Nội 47
On 2022-03-17 14:30:00 At

Box Score

Hà Nội

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
24 Huyền Lưu Thị Khánh Huyền Lưu Thị Khánh 31:25 2 5 40.0 2 5 40.0 0 0 0.0 7 4 57.1 5 0 5 1 1 2 0 5 7 8 9.0
13 Hằng Bùi Thu Hằng Bùi Thu 3:37 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 2 1 50.0 2 0 2 0 0 0 0 1 2 3 3.0
8 Hằng Đặng Thị Thúy Hằng Đặng Thị Thúy 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
17 Linh Lê Thị Thùy Linh Lê Thị Thùy 34:47 5 12 41.7 5 10 50.0 0 2 0.0 2 1 50.0 2 2 4 1 0 2 0 2 1 11 10.0
66 Nhi Bùi Yến Nhi Bùi Yến 20:43 2 6 33.3 2 3 66.7 0 3 0.0 0 0 0.0 2 0 2 1 1 0 0 3 2 4 2.0
6 Nhung Vũ Thị Nhung Vũ Thị 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
12 Quỳnh Mầu Thị Như Quỳnh Mầu Thị Như 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
9 Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị 32:13 3 9 33.3 3 7 42.9 0 2 0.0 4 3 75.0 4 1 5 2 4 0 0 3 2 9 5.0
11 Trang Hồ Thị 28:13 2 7 28.6 2 7 28.6 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 1 3 0 0 3 0 4 -2.0
0 Tú Mai Thanh Tú Mai Thanh 12:16 0 2 0.0 0 1 0.0 0 1 0.0 2 1 50.0 3 0 3 0 2 0 0 3 1 1 -1.0
14 Uyên Vũ Thị Tú Uyên Vũ Thị Tú 36:40 3 11 27.3 2 7 28.6 1 4 25.0 0 0 0.0 6 0 6 0 1 0 1 1 0 7 5.0
Totals   18 54 33.3 17 42 40.5 1 12 8.3 17 10 58.8 25 3 34 6 14 4 1 21 15 47 35.0

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 34:38 6 15 40.0 6 13 46.2 0 2 0.0 6 5 83.3 7 7 14 0 1 1 1 1 7 17 22.0
8 Linh Võ Mai Trúc 11:46 2 5 40.0 1 1 100.0 1 4 25.0 0 0 0.0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 5 3.0
14 Minh Phan Hoàng Tuyết 2:07 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0.0
9 Quyên Phan Thị Kiều 0:52 1 1 100.0 1 1 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 2.0
11 Trang Đàm Hải Thảo 1:07 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
16 Trâm Huỳnh Ngọc 0:43 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
20 Trân Lý Bửu 32:06 2 9 22.2 2 9 22.2 0 0 0.0 0 0 0.0 4 1 5 5 2 1 0 3 2 4 6.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 31:36 6 11 54.5 6 11 54.5 0 0 0.0 6 2 33.3 2 2 4 1 1 0 0 1 5 14 9.0
12 Tuyết Phan Thị Hồng 24:41 2 11 18.2 2 11 18.2 0 0 0.0 3 1 33.3 6 5 11 1 0 0 0 2 2 5 6.0
13 Tú Nguyễn Thị Cẩm 12:46 2 4 50.0 2 3 66.7 0 1 0.0 0 0 0.0 2 1 3 0 1 1 0 2 0 4 5.0
10 Uyên Nguyễn Phương 19:52 1 5 20.0 1 5 20.0 0 0 0.0 4 2 50.0 4 0 4 1 3 0 0 3 2 4 0.0
18 Ân Tôn Bích 27:40 3 14 21.4 3 11 27.3 0 3 0.0 4 2 50.0 3 4 7 1 3 2 0 2 3 8 2.0
Totals   25 76 32.9 24 66 36.4 1 10 10.0 23 12 52.2 28 21 57 10 13 5 1 15 21 63 61.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency