Print

Contact Details

Ho Chi Minh City

Statistics

Averages

Player +/- +/- PG MPG PPG FGMPG FTMPG APG STPG BLKPG RPG TOPG FOPG Tot Fouls PG
Nhạn Bùi Kim 73 14.6 17.9 11.6 5.2 1.0 1.4 1.6 0.8 5.8 1.2 0.8 0.8
Tiên Nguyễn Thị Cẩm 10 2.0 19.4 9.2 4.4 0.2 1.8 1.4 0.2 4.2 1.8 0.4 2.2
Duy Nguyễn Thị Tiểu 98 19.6 24.6 14.6 5.2 2.6 2.8 1.4 1.4 5.8 0.2 1.8 1.2
Trân Phạm Thị Diễm 7 1.8 16.8 7.5 3.5 0.5 1.5 0.5 0.3 3.8 0.5 0.3 0.0
Ngoan Huỳnh Thị 76 15.2 23.0 12.4 3.6 2.6 6.0 3.6 1.0 5.8 1.2 2.8 1.4
Bay Phạm Thị Tha -9 -3.0 13.3 5.0 2.0 0.3 3.0 1.3 0.0 3.0 0.3 0.7 0.3
Hậu Võ Thị Ngọc -2 -0.4 18.4 4.4 1.8 0.8 2.2 1.0 0.0 5.2 1.6 0.8 1.2
Bích Nguyễn Ngọc 7 1.4 11.0 6.0 3.0 0.0 0.8 0.6 0.0 3.4 0.8 0.0 1.4
Thảo Văn Thu 38 7.6 19.3 8.6 3.6 1.4 2.4 1.4 0.0 3.2 1.0 1.6 1.0
Trang Bùi Thị Huyền 33 6.6 14.3 5.4 2.6 0.0 1.8 1.0 0.2 3.8 1.2 1.0 0.2
Anh Linh Huỳnh Bảo 16 3.2 12.4 7.8 2.8 1.0 1.4 0.8 0.0 1.2 1.6 0.6 1.0
Ngân Hà Thanh 68 13.6 18.3 7.8 3.0 1.2 3.6 1.8 0.0 3.8 1.2 1.0 1.2

Averages

Player 3PMPG Poss PG 2CPPG Avg Pts/Poss EFF AV Wins Av Losses
Nhạn Bùi Kim 0.2 0.0 2.4 0.0 75.0 1.0 0.0
Tiên Nguyễn Thị Cẩm 0.2 0.0 1.2 0.0 48.0 1.0 0.0
Duy Nguyễn Thị Tiểu 1.6 0.0 0.8 0.0 103.0 1.0 0.0
Trân Phạm Thị Diễm 0.0 0.0 1.0 0.0 27.0 1.0 0.0
Ngoan Huỳnh Thị 2.6 0.0 0.0 0.0 108.0 1.0 0.0
Bay Phạm Thị Tha 0.7 0.0 1.3 0.0 24.0 1.0 0.0
Hậu Võ Thị Ngọc 0.0 0.0 0.8 0.0 33.0 1.0 0.0
Bích Nguyễn Ngọc 0.0 0.0 0.0 0.0 31.0 1.0 0.0
Thảo Văn Thu 0.0 0.0 0.6 0.0 53.0 1.0 0.0
Trang Bùi Thị Huyền 0.2 0.0 0.4 0.0 39.0 1.0 0.0
Anh Linh Huỳnh Bảo 1.2 0.0 1.0 0.0 28.0 1.0 0.0
Ngân Hà Thanh 0.6 0.0 0.4 0.0 59.0 1.0 0.0