| Player | Team | EFF |
|---|---|---|
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 108.0 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 103.0 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 93.0 |
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 86.0 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 82.0 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 75.0 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 73.0 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 67.0 |
| Thư Phan Thị Minh | Cần Thơ | 61.0 |
| Player | Team | PTS |
|---|---|---|
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 88 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 86 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 73 |
| Trâm Nguyễn Thị Ngọc | Cần Thơ | 71 |
| Hoa Hoàng Thị | Quảng Ninh | 68 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 64 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 63 |
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 62 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 60 |
| Player | Team | PPG |
|---|---|---|
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 17.6 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 17.2 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 14.6 |
| Trâm Nguyễn Thị Ngọc | Cần Thơ | 14.2 |
| Hoa Hoàng Thị | Quảng Ninh | 13.6 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 12.8 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 12.6 |
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 12.4 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 12.0 |
| Player | Team | MPG |
|---|---|---|
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 34.3 |
| Dung Đào Thị Thùy | Yên Bái | 33.5 |
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 31.7 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 31.4 |
| Cương Đỗ Thị | Yên Bái | 30.7 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 28.9 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 27.8 |
| Huyền Lưu Thị Khánh | Hà Nội | 27.7 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 27.6 |
| Player | Team | FG% |
|---|---|---|
| Minh Phan Hoàng Tuyết | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 64.3 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 57.1 |
| Thư Phan Thị Minh | Cần Thơ | 55.6 |
| Phương Lê Thị | Hà Nội | 53.8 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 53.1 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 52.0 |
| Thảo Văn Thu | Tp.Hồ Chí Minh | 51.4 |
| Trâm Huỳnh Ngọc | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 51.2 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 50.0 |
| Player | Team | 2PM |
|---|---|---|
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 32 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 25 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 25 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 22 |
| Trâm Huỳnh Ngọc | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 22 |
| Tiên Nguyễn Thị Cẩm | Tp.Hồ Chí Minh | 21 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 21 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 21 |
| Thảo Hoàng Thị | Hà Nội | 20 |
| Player | Team | 2P% |
|---|---|---|
| Anh Nguyễn Thị Lan | Cần Thơ | 66.7 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 63.6 |
| Minh Phan Hoàng Tuyết | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 63.6 |
| Anh Linh Huỳnh Bảo | Tp.Hồ Chí Minh | 61.5 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 56.4 |
| Thư Phan Thị Minh | Cần Thơ | 55.9 |
| Linh Lê Thị Thùy | Hà Nội | 55.6 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 54.3 |
| Thảo Văn Thu | Tp.Hồ Chí Minh | 52.9 |
| Player | Team | 3P% |
|---|---|---|
| Minh Phan Hoàng Tuyết | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 66.7 |
| Phương Lê Thị | Hà Nội | 60.0 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 53.3 |
| Uyên Vũ Thị Tú | Hà Nội | 50.0 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 47.8 |
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 46.2 |
| Ngân Hà Thanh | Tp.Hồ Chí Minh | 42.9 |
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 40.6 |
| Thanh Trương Thanh | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 40.0 |
| Player | Team | FTMPG |
|---|---|---|
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 2.6 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 2.6 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 2.6 |
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 2.6 |
| Huyền Lưu Thị Khánh | Hà Nội | 2.4 |
| Thảo Hoàng Thị | Hà Nội | 2.2 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 2.0 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 2.0 |
| Hoa Hoàng Thị | Quảng Ninh | 2.0 |
| Player | Team | 2CPPG |
|---|---|---|
| Hoa Hoàng Thị | Quảng Ninh | 3.4 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 3.0 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 2.6 |
| Hương Trần Thị Thảo | Hà Nội | 2.4 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 2.4 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 1.8 |
| Trâm Nguyễn Thị Ngọc | Cần Thơ | 1.8 |
| Trâm Huỳnh Ngọc | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 1.6 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 1.6 |
| Player | Team | APG |
|---|---|---|
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 5.6 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 4.2 |
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 3.8 |
| Ngân Hà Thanh | Tp.Hồ Chí Minh | 3.6 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 3.6 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 3.4 |
| Huyền Lưu Thị Khánh | Hà Nội | 3.4 |
| Phương Lê Thị | Hà Nội | 3.0 |
| Bay Phạm Thị Tha | Tp.Hồ Chí Minh | 3.0 |
| Player | Team | BLKPG |
|---|---|---|
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 1.4 |
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 1.4 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 1.0 |
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 1.0 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 1.0 |
| Nhạn Bùi Kim | Tp.Hồ Chí Minh | 0.8 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 0.8 |
| Phương Lê Thị | Hà Nội | 0.7 |
| Thùy Thạch Mộng | Cần Thơ | 0.5 |
| Player | Team | STPG |
|---|---|---|
| Ngoan Huỳnh Thị | Tp.Hồ Chí Minh | 3.6 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 2.6 |
| Hiền Lê Thanh | Yên Bái | 2.6 |
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 2.4 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 2.2 |
| Anh Nguyễn Kim | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 2.2 |
| Cương Đỗ Thị | Yên Bái | 2.2 |
| Trâm Nguyễn Thị Ngọc | Cần Thơ | 2.2 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 2.0 |
| Player | Team | TOPG |
|---|---|---|
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 5.0 |
| Thủy Phạm Thị Thanh | Quảng Ninh | 5.0 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 4.8 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 4.6 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 4.0 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 4.0 |
| Hiền Lê Thanh | Yên Bái | 3.8 |
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 3.8 |
| Huyền Lưu Thị Khánh | Hà Nội | 3.4 |
| Player | Team | DRPG |
|---|---|---|
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 6.2 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 6.2 |
| Vân Trần Thị Yến | Cần Thơ | 6.0 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 5.8 |
| Dung Đào Thị Thùy | Yên Bái | 5.6 |
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 5.6 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 5.6 |
| Hoa Nguyễn Phương | Quảng Ninh | 5.2 |
| Huyền Nguyễn Thị Mỹ | Cần Thơ | 4.8 |
| Player | Team | ORPG |
|---|---|---|
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 4.0 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 3.2 |
| Thảo Hoàng Thị | Hà Nội | 3.0 |
| Huyền Vũ Thị Thanh | Yên Bái | 2.6 |
| Hoa Hoàng Thị | Quảng Ninh | 2.6 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 2.6 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 2.6 |
| Duy Nguyễn Thị Tiểu | Tp.Hồ Chí Minh | 2.4 |
| Trâm Huỳnh Ngọc | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 2.4 |
| Player | Team | RPG |
|---|---|---|
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 11.2 |
| Tiên Nguyễn Thị Thủy | Cần Thơ | 10.2 |
| Thảo Trần Trúc | Quảng Ninh | 8.8 |
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 7.2 |
| Dung Đào Thị Thùy | Yên Bái | 6.8 |
| Cương Đỗ Thị | Yên Bái | 6.8 |
| Trang Dương Thị | Quảng Ninh | 6.8 |
| Hoa Nguyễn Phương | Quảng Ninh | 6.6 |
| Tuyết Phan Thị Hồng | CLB TDTT Phú Thọ Tp.HCM | 6.4 |
| Player | Team | PFPG |
|---|---|---|
| Phượng Vũ Thy | Hà Nội | 3.0 |
| Huyền Lưu Thị Khánh | Hà Nội | 2.8 |
| Hằng Đặng Thị Thúy | Hà Nội | 2.8 |
| Hoa Nguyễn Phương | Quảng Ninh | 2.6 |
| Huyền Nguyễn Thị Mỹ | Cần Thơ | 2.4 |
| Hân Nguyễn Thị | Cần Thơ | 2.2 |
| Tiên Nguyễn Thị Cẩm | Tp.Hồ Chí Minh | 2.2 |
| Ngọc Lý Thị | Yên Bái | 2.2 |
| Thảo Hoàng Thị | Hà Nội | 2.2 |