Print
Cương Đỗ Thị

Cương Đỗ Thị

Statistics

Competition Team +/- G GS MPG PPG FG% 2P% 3P% FT% DRPG ORPG RPG APG STPG BLKPG TOPG FOPG PFPG 2CPPG EFF +/- PG
Women Championship 2020 Yên Bái -94 5 5 30.7 7.2 17.1 20.0 11.5 87.5 4.6 2.2 6.8 2.8 2.2 0.0 5.6 1.4 1.2 0.8 3.0 -18.8