Print

Contact Details

Quảng Ninh

Statistics

Averages

Player +/- +/- PG MPG PPG FGMPG FTMPG APG STPG BLKPG RPG TOPG FOPG Tot Fouls PG
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ -6 -1.2 21.6 4.0 1.4 1.2 2.2 0.6 0.0 2.6 2.8 1.6 1.8
Thơm Tô Thị Hồng -14 -7.0 8.8 0.0 0.0 0.0 0.5 1.0 0.0 2.0 1.5 0.0 0.0
Phương Nguyễn Ngọc -13 -4.3 13.5 2.7 1.0 0.7 2.0 0.3 0.0 2.7 2.3 1.3 1.3
Hoa Nguyễn Phương 19 3.8 23.4 3.2 1.4 0.0 0.8 0.8 0.2 6.6 2.4 1.0 2.6
Trang Dương Thị 35 7.0 27.6 18.2 8.0 2.0 3.6 2.2 0.8 6.8 4.0 2.2 1.6
Hoa Hoàng Thị 5 1.0 24.1 13.6 5.2 2.0 1.2 1.6 0.0 6.2 3.0 2.0 2.2
Thủy Phạm Thị Thanh 12 2.4 34.3 4.2 2.0 0.2 3.8 2.4 1.4 14.8 5.0 1.4 2.0
Anh Lê Thảo -46 -11.5 16.8 7.5 2.8 1.3 1.3 1.0 0.0 1.5 1.8 1.5 1.0
Anh Nguyễn Thùy 4 1.3 10.4 2.0 1.0 0.0 2.3 0.7 0.0 2.7 0.7 0.0 0.3
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0 0.0 9.6 4.3 1.7 1.0 0.0 0.0 0.3 2.0 0.7 0.7 0.0
Thảo Trần Trúc 22 4.4 26.2 12.0 4.8 2.0 1.6 2.0 1.0 8.8 4.8 3.2 1.2
Phuọng Phạm Hoài 2 0.7 9.6 2.7 1.3 0.0 0.3 1.0 0.0 2.0 1.7 0.0 0.3

Averages

Player 3PMPG Poss PG 2CPPG Avg Pts/Poss EFF AV Wins Av Losses
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 0.0 0.0 0.4 0.0 16.0 0.6 0.4
Thơm Tô Thị Hồng 0.0 0.0 0.0 0.0 -3.0 0.5 0.5
Phương Nguyễn Ngọc 0.0 0.0 0.7 0.0 12.0 0.3 0.7
Hoa Nguyễn Phương 0.4 0.0 0.8 0.0 32.0 0.6 0.4
Trang Dương Thị 0.2 0.0 1.6 0.0 73.0 0.6 0.4
Hoa Hoàng Thị 1.2 0.0 3.4 0.0 57.0 0.6 0.4
Thủy Phạm Thị Thanh 0.0 0.0 0.4 0.0 86.0 0.6 0.4
Anh Lê Thảo 0.8 0.0 0.8 0.0 19.0 0.5 0.5
Anh Nguyễn Thùy 0.0 0.0 0.0 0.0 11.0 0.3 0.7
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0.0 0.0 1.3 0.0 11.0 0.3 0.7
Thảo Trần Trúc 0.4 0.0 1.6 0.0 61.0 0.6 0.4
Phuọng Phạm Hoài 0.0 0.0 0.0 0.0 7.0 0.7 0.3