Print

Contact Details

Quảng Ninh

Statistics

Averages

Player +/- +/- PG MPG PPG FGMPG FTMPG APG STPG BLKPG RPG TOPG FOPG Tot Fouls PG
Thủy Phạm Thị Thanh 12 2.4 34.3 4.2 2.0 0.2 3.8 2.4 1.4 14.8 5.0 1.4 2.0
Phuọng Phạm Hoài 2 0.7 9.6 2.7 1.3 0.0 0.3 1.0 0.0 2.0 1.7 0.0 0.3
Hoa Nguyễn Phương 19 3.8 23.4 3.2 1.4 0.0 0.8 0.8 0.2 6.6 2.4 1.0 2.6
Trang Dương Thị 35 7.0 27.6 18.2 8.0 2.0 3.6 2.2 0.8 6.8 4.0 2.2 1.6
Hoa Hoàng Thị 5 1.0 24.1 13.6 5.2 2.0 1.2 1.6 0.0 6.2 3.0 2.0 2.2
Anh Lê Thảo -46 -11.5 16.8 7.5 2.8 1.3 1.3 1.0 0.0 1.5 1.8 1.5 1.0
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ -6 -1.2 21.6 4.0 1.4 1.2 2.2 0.6 0.0 2.6 2.8 1.6 1.8
Thơm Tô Thị Hồng -14 -7.0 8.8 0.0 0.0 0.0 0.5 1.0 0.0 2.0 1.5 0.0 0.0
Anh Nguyễn Thùy 4 1.3 10.4 2.0 1.0 0.0 2.3 0.7 0.0 2.7 0.7 0.0 0.3
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0 0.0 9.6 4.3 1.7 1.0 0.0 0.0 0.3 2.0 0.7 0.7 0.0
Thảo Trần Trúc 22 4.4 26.2 12.0 4.8 2.0 1.6 2.0 1.0 8.8 4.8 3.2 1.2
Phương Nguyễn Ngọc -13 -4.3 13.5 2.7 1.0 0.7 2.0 0.3 0.0 2.7 2.3 1.3 1.3

Averages

Player 3PMPG Poss PG 2CPPG Avg Pts/Poss EFF AV Wins Av Losses
Thủy Phạm Thị Thanh 0.0 0.0 0.4 0.0 86.0 0.6 0.4
Phuọng Phạm Hoài 0.0 0.0 0.0 0.0 7.0 0.7 0.3
Hoa Nguyễn Phương 0.4 0.0 0.8 0.0 32.0 0.6 0.4
Trang Dương Thị 0.2 0.0 1.6 0.0 73.0 0.6 0.4
Hoa Hoàng Thị 1.2 0.0 3.4 0.0 57.0 0.6 0.4
Anh Lê Thảo 0.8 0.0 0.8 0.0 19.0 0.5 0.5
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 0.0 0.0 0.4 0.0 16.0 0.6 0.4
Thơm Tô Thị Hồng 0.0 0.0 0.0 0.0 -3.0 0.5 0.5
Anh Nguyễn Thùy 0.0 0.0 0.0 0.0 11.0 0.3 0.7
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0.0 0.0 1.3 0.0 11.0 0.3 0.7
Thảo Trần Trúc 0.4 0.0 1.6 0.0 61.0 0.6 0.4
Phương Nguyễn Ngọc 0.0 0.0 0.7 0.0 12.0 0.3 0.7