Print

Contact Details

Quảng Ninh

Statistics

Averages

Player +/- +/- PG MPG PPG FGMPG FTMPG APG STPG BLKPG RPG TOPG FOPG Tot Fouls PG
Hoa Nguyễn Phương 19 3.8 23.4 3.2 1.4 0.0 0.8 0.8 0.2 6.6 2.4 1.0 2.6
Trang Dương Thị 35 7.0 27.6 18.2 8.0 2.0 3.6 2.2 0.8 6.8 4.0 2.2 1.6
Hoa Hoàng Thị 5 1.0 24.1 13.6 5.2 2.0 1.2 1.6 0.0 6.2 3.0 2.0 2.2
Thủy Phạm Thị Thanh 12 2.4 34.3 4.2 2.0 0.2 3.8 2.4 1.4 14.8 5.0 1.4 2.0
Anh Lê Thảo -46 -11.5 16.8 7.5 2.8 1.3 1.3 1.0 0.0 1.5 1.8 1.5 1.0
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ -6 -1.2 21.6 4.0 1.4 1.2 2.2 0.6 0.0 2.6 2.8 1.6 1.8
Thơm Tô Thị Hồng -14 -7.0 8.8 0.0 0.0 0.0 0.5 1.0 0.0 2.0 1.5 0.0 0.0
Anh Nguyễn Thùy 4 1.3 10.4 2.0 1.0 0.0 2.3 0.7 0.0 2.7 0.7 0.0 0.3
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0 0.0 9.6 4.3 1.7 1.0 0.0 0.0 0.3 2.0 0.7 0.7 0.0
Thảo Trần Trúc 22 4.4 26.2 12.0 4.8 2.0 1.6 2.0 1.0 8.8 4.8 3.2 1.2
Phương Nguyễn Ngọc -13 -4.3 13.5 2.7 1.0 0.7 2.0 0.3 0.0 2.7 2.3 1.3 1.3
Phuọng Phạm Hoài 2 0.7 9.6 2.7 1.3 0.0 0.3 1.0 0.0 2.0 1.7 0.0 0.3

Averages

Player 3PMPG Poss PG 2CPPG Avg Pts/Poss EFF AV Wins Av Losses
Hoa Nguyễn Phương 0.4 0.0 0.8 0.0 32.0 0.6 0.4
Trang Dương Thị 0.2 0.0 1.6 0.0 73.0 0.6 0.4
Hoa Hoàng Thị 1.2 0.0 3.4 0.0 57.0 0.6 0.4
Thủy Phạm Thị Thanh 0.0 0.0 0.4 0.0 86.0 0.6 0.4
Anh Lê Thảo 0.8 0.0 0.8 0.0 19.0 0.5 0.5
Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 0.0 0.0 0.4 0.0 16.0 0.6 0.4
Thơm Tô Thị Hồng 0.0 0.0 0.0 0.0 -3.0 0.5 0.5
Anh Nguyễn Thùy 0.0 0.0 0.0 0.0 11.0 0.3 0.7
Linh Tăng Huỳnh Trúc 0.0 0.0 1.3 0.0 11.0 0.3 0.7
Thảo Trần Trúc 0.4 0.0 1.6 0.0 61.0 0.6 0.4
Phương Nguyễn Ngọc 0.0 0.0 0.7 0.0 12.0 0.3 0.7
Phuọng Phạm Hoài 0.0 0.0 0.0 0.0 7.0 0.7 0.3