Print

Match Details

Tp.Hồ Chí Minh
88
Complete
Hà Nội
67
Date / Time:
Dec 28, 2020, 2:30 PM
Hà Nội 67 AT Tp.Hồ Chí Minh 88
On 2020-12-28 14:30:00 At

Box Score

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Linh Huỳnh Bảo 15:34 2 6 33.3 1 3 33.3 1 3 33.3 2 2 100.0 3 1 4 2 2 1 0 2 1 7 8.0
4 Bay Phạm Thị Tha Bay Phạm Thị Tha 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
17 Bích Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Ngọc 7:19 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 3 1 4 0 2 0 0 1 0 0 1.0
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 23:22 5 10 50.0 2 5 40.0 3 5 60.0 4 4 100.0 2 1 3 2 0 1 2 3 2 17 20.0
9 Hậu Võ Thị Ngọc Hậu Võ Thị Ngọc 18:22 2 6 33.3 2 6 33.3 0 0 0.0 6 3 50.0 6 0 6 2 2 2 0 0 3 7 8.0
8 Ngoan Huỳnh Thị Ngoan Huỳnh Thị 20:55 4 9 44.4 0 2 0.0 4 7 57.1 4 4 100.0 2 3 5 4 1 5 1 1 5 16 25.0
5 Ngân Hà Thanh 20:07 3 6 50.0 3 6 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 4 0 2 0 1 0 6 10.0
14 Nhạn Bùi Kim Nhạn Bùi Kim 20:01 6 11 54.5 6 10 60.0 0 1 0.0 3 2 66.7 6 2 8 1 0 3 1 1 2 14 21.0
10 Thảo Văn Thu Thảo Văn Thu 19:58 1 3 33.3 1 3 33.3 0 0 0.0 2 1 50.0 2 0 2 2 3 2 0 1 1 3 3.0
13 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nguyễn Thị Cẩm 19:58 2 7 28.6 2 6 33.3 0 1 0.0 0 0 0.0 1 0 1 1 2 0 0 4 0 4 -1.0
15 Trang Bùi Thị Huyền Trang Bùi Thị Huyền 15:31 3 5 60.0 3 4 75.0 0 1 0.0 0 0 0.0 3 1 4 2 1 0 0 1 2 6 9.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 18:46 3 11 27.3 3 11 27.3 0 0 0.0 2 2 100.0 1 2 3 1 0 1 0 0 1 8 5.0
Totals   31 75 41.3 23 57 40.4 8 18 44.4 23 18 78.3 30 11 48 21 13 17 4 15 17 88 116.0

Hà Nội

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
24 Huyền Lưu Thị Khánh Huyền Lưu Thị Khánh 33:28 5 13 38.5 4 12 33.3 1 1 100.0 4 3 75.0 3 0 3 1 4 2 0 3 6 14 7.0
31 Hương Trần Thị Thảo Hương Trần Thị Thảo 8:11 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 2 3.0
8 Hằng Đặng Thị Thúy Hằng Đặng Thị Thúy 29:06 8 12 66.7 8 12 66.7 0 0 0.0 4 2 50.0 7 6 13 2 3 2 0 1 2 18 26.0
17 Linh Lê Thị Thùy Linh Lê Thị Thùy 12:37 2 4 50.0 2 3 66.7 0 1 0.0 1 1 100.0 0 0 0 0 1 0 0 0 2 5 2.0
5 Linh Đỗ Thị Thùy 7:55 2 2 100.0 2 2 100.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 2 2 0 0 0 0 4 6.0
11 Mai Vũ Ngọc Mai Vũ Ngọc 2:34 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 1 0 0 3 0 0 -1.0
6 Nhung Vũ Thị Nhung Vũ Thị 10:10 1 4 25.0 1 3 33.3 0 1 0.0 0 0 0.0 2 0 2 1 1 0 0 0 0 2 1.0
22 Phương Lê Thị 4:12 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0.0
10 Phượng Vũ Thy Phượng Vũ Thy 29:04 5 21 23.8 5 17 29.4 0 4 0.0 0 0 0.0 7 0 7 1 3 1 1 4 2 10 1.0
12 Quỳnh Mầu Thị Như Quỳnh Mầu Thị Như 18:37 0 4 0.0 0 4 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 3 0 0 0 0 2 0 0 -1.0
9 Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị 24:04 5 13 38.5 5 13 38.5 0 0 0.0 0 0 0.0 4 3 7 0 1 0 0 4 1 10 8.0
14 Uyên Vũ Thị Tú Uyên Vũ Thị Tú 19:55 0 4 0.0 0 4 0.0 0 0 0.0 2 2 100.0 1 0 1 1 1 1 1 0 2 2 1.0
Totals   29 79 36.7 28 72 38.9 1 7 14.3 11 8 72.7 29 12 50 8 20 6 2 17 15 67 60.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency