Print

Match Details

Quảng Ninh
81
Complete
Yên Bái
46
Date / Time:
Dec 27, 2020, 6:00 PM
Yên Bái 46 AT Quảng Ninh 81
On 2020-12-27 18:00:00 At

Box Score

Quảng Ninh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
8 Anh Lê Thảo Anh Lê Thảo 20:46 3 7 42.9 2 3 66.7 1 4 25.0 0 0 0.0 4 0 4 1 1 0 0 1 1 7 7.0
9 Anh Nguyễn Thùy Anh Nguyễn Thùy 20:00 3 10 30.0 3 8 37.5 0 2 0.0 0 0 0.0 5 3 8 6 1 0 0 0 0 6 12.0
27 Hoa Hoàng Thị Hoa Hoàng Thị 14:13 2 6 33.3 2 5 40.0 0 1 0.0 0 0 0.0 4 2 6 1 4 3 0 0 0 4 6.0
33 Hoa Nguyễn Phương Hoa Nguyễn Phương 27:19 1 3 33.3 1 3 33.3 0 0 0.0 0 0 0.0 11 3 14 3 4 2 0 0 1 2 15.0
6 Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 14:22 4 8 50.0 4 7 57.1 0 1 0.0 0 0 0.0 1 1 2 6 3 0 0 0 0 8 9.0
11 Linh Tăng Huỳnh Trúc 10:00 3 3 100.0 3 3 100.0 0 0 0.0 2 1 50.0 1 1 2 0 0 0 1 0 1 7 9.0
0 Phuọng Phạm Hoài 16:31 2 5 40.0 2 5 40.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 3 1 5 3 0 0 0 4 3.0
3 Phương Nguyễn Ngọc 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
5 Thơm Tô Thị Hồng 10:00 0 3 0.0 0 3 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 3 0 3 0 3 2 0 0 0 0 -1.0
12 Thảo Trần Trúc 22:19 6 6 100.0 6 6 100.0 0 0 0.0 3 1 33.3 5 1 6 1 4 2 1 2 2 13 17.0
10 Thủy Phạm Thị Thanh Thủy Phạm Thị Thanh 23:10 5 7 71.4 5 7 71.4 0 0 0.0 0 0 0.0 8 1 9 5 7 2 2 0 0 10 19.0
7 Trang Dương Thị Trang Dương Thị 21:16 10 18 55.6 10 17 58.8 0 1 0.0 1 0 0.0 5 3 8 7 2 4 1 2 1 20 29.0
Totals   39 76 51.3 38 67 56.7 1 9 11.1 6 2 33.3 49 16 68 31 35 18 5 5 6 81 127.0

Yên Bái

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
15 Cương Đỗ Thị Cương Đỗ Thị 24:07 2 9 22.2 2 6 33.3 0 3 0.0 0 0 0.0 4 1 5 1 4 3 0 1 0 4 2.0
5 Dung Đào Thị Thùy Dung Đào Thị Thùy 19:23 3 9 33.3 2 6 33.3 1 3 33.3 2 1 50.0 2 1 3 0 4 0 0 1 1 8 0.0
12 Hiền Lê Thanh Hiền Lê Thanh 34:49 4 16 25.0 4 11 36.4 0 5 0.0 2 1 50.0 3 2 5 1 6 3 1 1 1 9 0.0
8 Huyền Hoàng Thị Huyền Hoàng Thị 11:10 0 2 0.0 0 2 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 0 1 0 0 0 0 0 -1.0
6 Huyền Vũ Thị Thanh Huyền Vũ Thị Thanh 35:16 3 15 20.0 2 9 22.2 1 6 16.7 2 1 50.0 3 4 7 2 3 3 0 1 1 8 4.0
10 Hảo Nguyễn Thị Kim Hảo Nguyễn Thị Kim 13:45 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 3 4 0 2 0 0 1 0 0 1.0
9 Hằng Phạm Thúy Hằng Phạm Thúy 25:40 2 9 22.2 2 9 22.2 0 0 0.0 0 0 0.0 3 2 5 1 3 2 0 0 0 4 2.0
14 Ngọc Lý Thị Ngọc Lý Thị 23:53 5 18 27.8 3 10 30.0 2 8 25.0 0 0 0.0 1 1 2 5 1 3 0 1 1 12 8.0
13 Ánh Phạm Thị Ngọc Ánh Phạm Thị Ngọc 11:54 0 6 0.0 0 6 0.0 0 0 0.0 2 1 50.0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 -5.0
Totals   19 85 22.4 15 60 25.0 4 25 16.0 8 4 50.0 18 15 39 10 24 15 1 6 5 46 17.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency