Print

Match Details

Cần Thơ
69
Complete
Tp.Hồ Chí Minh
79
Date / Time:
Dec 27, 2020, 3:00 PM
Tp.Hồ Chí Minh 79 AT Cần Thơ 69
On 2020-12-27 15:00:00 At

Box Score

Cần Thơ

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
3 Anh Trần Như Anh Trần Như 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
6 Duyên Huỳnh Thị Mỹ Duyên Huỳnh Thị Mỹ 12:11 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 2 1 50.0 1 2 3 0 0 0 0 0 1 3 4.0
8 Huyền Nguyễn Thị Mỹ Huyền Nguyễn Thị Mỹ 36:36 2 12 16.7 1 5 20.0 1 7 14.3 2 1 50.0 3 3 6 4 2 1 0 4 2 6 4.0
14 Hân Nguyễn Thị Hân Nguyễn Thị 39:02 4 7 57.1 3 5 60.0 1 2 50.0 0 0 0.0 9 0 9 7 4 0 0 3 3 9 18.0
7 Thol Thạch Thị Xa Thol Thạch Thị Xa 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
10 Thùy Thạch Mộng Thùy Thạch Mộng 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
4 Thư Phan Thị Minh Thư Phan Thị Minh 3:34 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1.0
12 Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy 38:52 3 6 50.0 3 6 50.0 0 0 0.0 10 7 70.0 10 4 14 2 2 1 0 3 7 13 22.0
9 Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nguyễn Thị Ngọc 29:41 3 22 13.6 2 14 14.3 1 8 12.5 0 0 0.0 4 0 4 1 2 0 0 5 2 7 -9.0
13 Trân Thạch Thị Ngọc Trân Thạch Thị Ngọc 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
2 Vân Trần Thị Yến Vân Trần Thị Yến 40:00 11 19 57.9 6 10 60.0 5 9 55.6 5 4 80.0 9 0 9 1 6 0 1 3 4 31 27.0
Totals   24 68 35.3 16 42 38.1 8 26 30.8 19 13 68.4 37 9 50 15 16 2 1 18 19 69 71.0

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Linh Huỳnh Bảo 1:13 0 2 0.0 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0.0
4 Bay Phạm Thị Tha Bay Phạm Thị Tha 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
17 Bích Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Ngọc 11:25 3 6 50.0 3 5 60.0 0 1 0.0 0 0 0.0 2 1 3 1 0 0 0 2 0 6 7.0
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 32:34 7 17 41.2 4 11 36.4 3 6 50.0 6 4 66.7 4 2 6 1 0 1 1 3 4 21 18.0
9 Hậu Võ Thị Ngọc Hậu Võ Thị Ngọc 22:43 2 6 33.3 2 6 33.3 0 0 0.0 2 1 50.0 3 4 7 2 1 1 0 4 1 5 9.0
8 Ngoan Huỳnh Thị Ngoan Huỳnh Thị 33:16 2 10 20.0 1 3 33.3 1 7 14.3 8 5 62.5 7 2 9 9 1 3 0 4 6 10 19.0
5 Ngân Hà Thanh 12:55 2 6 33.3 1 3 33.3 1 3 33.3 1 0 0.0 1 2 3 3 0 2 0 2 1 5 8.0
14 Nhạn Bùi Kim Nhạn Bùi Kim 16:55 2 7 28.6 2 7 28.6 0 0 0.0 2 2 100.0 6 1 7 0 1 0 1 1 1 6 8.0
10 Thảo Văn Thu Thảo Văn Thu 24:41 3 10 30.0 3 10 30.0 0 0 0.0 4 2 50.0 2 2 4 1 0 0 0 1 3 8 4.0
13 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nguyễn Thị Cẩm 28:58 9 21 42.9 9 19 47.4 0 2 0.0 0 0 0.0 4 2 6 1 2 3 0 2 1 18 14.0
15 Trang Bùi Thị Huyền Trang Bùi Thị Huyền 15:15 0 3 0.0 0 2 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 4 1 5 1 0 0 0 0 1 0 3.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
Totals   30 88 34.1 25 67 37.3 5 21 23.8 23 14 60.9 33 18 56 20 5 10 2 19 18 79 95.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency