Print

Match Details

Hà Nội
90
Complete
Yên Bái
51
Date / Time:
Dec 26, 2020, 6:00 PM
Yên Bái 51 AT Hà Nội 90
On 2020-12-26 18:00:00 At

Box Score

Hà Nội

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
24 Huyền Lưu Thị Khánh Huyền Lưu Thị Khánh 8:58 2 3 66.7 1 1 100.0 1 2 50.0 0 0 0.0 1 0 1 1 1 0 0 0 0 5 5.0
31 Hương Trần Thị Thảo Hương Trần Thị Thảo 24:49 8 16 50.0 8 16 50.0 0 0 0.0 2 2 100.0 1 8 9 1 1 1 0 1 2 18 20.0
8 Hằng Đặng Thị Thúy Hằng Đặng Thị Thúy 8:58 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 4 0 4 1 1 1 1 3 0 2 7.0
17 Linh Lê Thị Thùy Linh Lê Thị Thùy 24:26 4 12 33.3 4 9 44.4 0 3 0.0 0 0 0.0 4 1 5 3 2 1 0 0 2 8 7.0
5 Linh Đỗ Thị Thùy 15:40 1 2 50.0 1 1 100.0 0 1 0.0 0 0 0.0 2 0 2 2 0 1 0 2 0 2 6.0
11 Mai Vũ Ngọc Mai Vũ Ngọc 11:22 1 5 20.0 1 3 33.3 0 2 0.0 0 0 0.0 1 0 1 3 3 0 0 0 0 2 -1.0
6 Nhung Vũ Thị Nhung Vũ Thị 23:10 3 13 23.1 3 11 27.3 0 2 0.0 0 0 0.0 2 0 2 1 0 2 0 1 2 6 1.0
22 Phương Lê Thị 24:53 4 8 50.0 0 1 0.0 4 7 57.1 0 0 0.0 6 4 10 5 5 2 1 3 0 12 21.0
10 Phượng Vũ Thy Phượng Vũ Thy 8:37 3 6 50.0 3 5 60.0 0 1 0.0 2 2 100.0 1 1 2 2 0 8 0 1 1 8 17.0
12 Quỳnh Mầu Thị Như Quỳnh Mầu Thị Như 31:01 8 15 53.3 8 15 53.3 0 0 0.0 0 0 0.0 7 6 13 4 3 7 1 2 1 16 31.0
9 Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị 8:58 3 5 60.0 3 5 60.0 0 0 0.0 2 1 50.0 0 2 2 0 2 0 0 0 1 7 4.0
14 Uyên Vũ Thị Tú Uyên Vũ Thị Tú 8:58 2 4 50.0 2 4 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 1 0 2 0 0 0 4 5.0
Totals   40 91 44.0 35 73 47.9 5 18 27.8 6 5 83.3 29 22 56 24 18 25 3 13 9 90 128.0

Yên Bái

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
15 Cương Đỗ Thị Cương Đỗ Thị 34:37 5 14 35.7 3 7 42.9 2 7 28.6 8 7 87.5 6 0 6 3 6 2 0 1 4 19 14.0
5 Dung Đào Thị Thùy Dung Đào Thị Thùy 35:36 6 10 60.0 5 9 55.6 1 1 100.0 3 3 100.0 3 0 3 2 4 2 1 1 2 16 16.0
12 Hiền Lê Thanh Hiền Lê Thanh 30:34 1 7 14.3 0 4 0.0 1 3 33.3 2 1 50.0 7 0 7 1 7 1 0 2 1 4 -1.0
8 Huyền Hoàng Thị Huyền Hoàng Thị 4:24 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0.0
6 Huyền Vũ Thị Thanh Huyền Vũ Thị Thanh 29:34 3 6 50.0 3 5 60.0 0 1 0.0 2 0 0.0 1 2 3 2 2 2 0 1 2 6 6.0
10 Hảo Nguyễn Thị Kim Hảo Nguyễn Thị Kim 7:10 0 1 0.0 0 0 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 1 1 0 0 1 0 1 0 0 1.0
9 Hằng Phạm Thúy Hằng Phạm Thúy 10:00 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 0 2 0 0 0 0 2 1.0
14 Ngọc Lý Thị Ngọc Lý Thị 30:58 1 9 11.1 1 6 16.7 0 3 0.0 0 0 0.0 2 1 3 5 9 3 0 2 4 2 -4.0
13 Ánh Phạm Thị Ngọc Ánh Phạm Thị Ngọc 17:04 1 7 14.3 1 6 16.7 0 1 0.0 0 0 0.0 1 2 3 1 1 0 0 0 0 2 -1.0
Totals   18 57 31.6 14 40 35.0 4 17 23.5 15 11 73.3 21 8 36 14 31 11 1 9 13 51 39.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency