Print

Match Details

Quảng Ninh
59
Complete
Cần Thơ
93
Date / Time:
Dec 26, 2020, 3:00 PM
Cần Thơ 93 AT Quảng Ninh 59
On 2020-12-26 15:00:00 At

Box Score

Quảng Ninh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
8 Anh Lê Thảo Anh Lê Thảo 16:34 4 7 57.1 4 5 80.0 0 2 0.0 5 3 60.0 0 0 0 1 2 3 0 1 3 11 8.0
9 Anh Nguyễn Thùy Anh Nguyễn Thùy 1:40 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 2.0
27 Hoa Hoàng Thị Hoa Hoàng Thị 31:19 6 16 37.5 3 10 30.0 3 6 50.0 2 1 50.0 4 7 11 2 3 2 0 1 1 16 17.0
33 Hoa Nguyễn Phương Hoa Nguyễn Phương 23:41 2 8 25.0 2 5 40.0 0 3 0.0 0 0 0.0 6 2 8 0 0 0 0 4 1 4 6.0
6 Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 19:07 0 4 0.0 0 4 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 1 3 0 0 4 1 0 -4.0
11 Linh Tăng Huỳnh Trúc 1:40 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
0 Phuọng Phạm Hoài 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
3 Phương Nguyễn Ngọc 5:37 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 0 2 0 3 0 0 1 0 0 -2.0
5 Thơm Tô Thị Hồng 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
12 Thảo Trần Trúc 27:49 5 20 25.0 4 10 40.0 1 10 10.0 6 4 66.7 5 2 7 1 3 4 1 0 4 15 8.0
10 Thủy Phạm Thị Thanh Thủy Phạm Thị Thanh 40:00 2 10 20.0 2 4 50.0 0 6 0.0 0 0 0.0 13 1 14 2 4 3 1 2 1 4 12.0
7 Trang Dương Thị Trang Dương Thị 32:30 4 24 16.7 4 19 21.1 0 5 0.0 2 1 50.0 2 4 6 1 3 1 0 0 1 9 -7.0
Totals   23 90 25.6 19 58 32.8 4 32 12.5 15 9 60.0 33 17 62 9 22 14 2 13 12 59 51.0

Cần Thơ

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan 6:35 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0.0
3 Anh Trần Như Anh Trần Như 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
6 Duyên Huỳnh Thị Mỹ Duyên Huỳnh Thị Mỹ 14:52 4 6 66.7 3 4 75.0 1 2 50.0 0 0 0.0 0 0 0 0 5 1 0 0 0 9 3.0
8 Huyền Nguyễn Thị Mỹ Huyền Nguyễn Thị Mỹ 35:45 8 21 38.1 3 12 25.0 5 9 55.6 0 0 0.0 7 2 9 1 2 1 0 2 0 21 17.0
14 Hân Nguyễn Thị Hân Nguyễn Thị 36:17 3 5 60.0 2 4 50.0 1 1 100.0 0 0 0.0 6 2 8 10 3 1 0 2 0 7 21.0
7 Thol Thạch Thị Xa Thol Thạch Thị Xa 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
10 Thùy Thạch Mộng Thùy Thạch Mộng 1:40 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1.0
4 Thư Phan Thị Minh Thư Phan Thị Minh 19:36 2 6 33.3 1 5 20.0 1 1 100.0 0 0 0.0 1 1 2 0 0 3 0 0 1 5 6.0
12 Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy 31:52 5 11 45.5 5 10 50.0 0 1 0.0 2 0 0.0 7 4 11 5 3 2 7 4 2 10 24.0
9 Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nguyễn Thị Ngọc 30:07 9 24 37.5 6 14 42.9 3 10 30.0 6 3 50.0 11 1 12 4 3 5 0 3 7 24 24.0
13 Trân Thạch Thị Ngọc Trân Thạch Thị Ngọc 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
2 Vân Trần Thị Yến Vân Trần Thị Yến 23:10 6 11 54.5 4 6 66.7 2 5 40.0 3 3 100.0 8 0 8 2 5 0 0 1 3 17 17.0
Totals   37 85 43.5 24 56 42.9 13 29 44.8 11 6 54.5 42 10 60 22 21 13 7 12 13 93 121.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency