Print

Match Details

Tp.Hồ Chí Minh
94
Complete
Quảng Ninh
57
Date / Time:
Dec 25, 2020, 4:30 PM
Quảng Ninh 57 AT Tp.Hồ Chí Minh 94
On 2020-12-25 16:30:00 At

Box Score

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Linh Huỳnh Bảo 18:15 3 7 42.9 1 2 50.0 2 5 40.0 2 1 50.0 0 0 0 2 3 3 0 1 1 9 6.0
4 Bay Phạm Thị Tha Bay Phạm Thị Tha 8:40 1 4 25.0 0 3 0.0 1 1 100.0 2 1 50.0 0 0 0 2 0 2 0 0 2 4 4.0
17 Bích Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Ngọc 16:07 5 10 50.0 5 8 62.5 0 2 0.0 0 0 0.0 4 1 5 2 1 1 0 2 0 10 12.0
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 25:16 5 11 45.5 5 10 50.0 0 1 0.0 5 5 100.0 5 5 10 2 0 3 3 0 3 15 27.0
9 Hậu Võ Thị Ngọc Hậu Võ Thị Ngọc 19:48 3 6 50.0 3 6 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 6 1 7 2 1 0 0 0 0 6 11.0
8 Ngoan Huỳnh Thị Ngoan Huỳnh Thị 26:25 5 11 45.5 2 5 40.0 3 6 50.0 2 2 100.0 3 1 4 11 1 2 0 1 1 15 25.0
5 Ngân Hà Thanh 15:39 0 3 0.0 0 3 0.0 0 0 0.0 2 1 50.0 3 1 4 2 1 1 0 1 1 1 3.0
14 Nhạn Bùi Kim Nhạn Bùi Kim 20:31 6 14 42.9 6 14 42.9 0 0 0.0 2 1 50.0 2 2 4 2 0 4 0 2 1 13 14.0
10 Thảo Văn Thu Thảo Văn Thu 11:50 2 6 33.3 2 5 40.0 0 1 0.0 2 2 100.0 0 0 0 1 0 1 0 2 1 6 4.0
13 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nguyễn Thị Cẩm 17:21 5 9 55.6 5 9 55.6 0 0 0.0 1 1 100.0 3 3 6 0 2 3 1 2 1 11 15.0
15 Trang Bùi Thị Huyền Trang Bùi Thị Huyền 8:52 1 3 33.3 1 2 50.0 0 1 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 1 1 0 0 1 2 1.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 11:11 1 6 16.7 1 6 16.7 0 0 0.0 0 0 0.0 3 0 3 0 1 0 0 0 0 2 -1.0
Totals   37 90 41.1 31 73 42.5 6 17 35.3 18 14 77.8 30 14 49 26 11 21 4 11 12 94 126.0

Quảng Ninh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
8 Anh Lê Thảo Anh Lê Thảo 24:19 4 12 33.3 2 8 25.0 2 4 50.0 4 2 50.0 2 0 2 2 4 0 0 1 2 12 2.0
9 Anh Nguyễn Thùy Anh Nguyễn Thùy 9:37 0 3 0.0 0 0 0.0 0 3 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 1 1 0 1 0 0 -3.0
27 Hoa Hoàng Thị Hoa Hoàng Thị 19:19 6 13 46.2 5 9 55.6 1 4 25.0 0 0 0.0 1 2 3 0 3 1 0 1 1 13 7.0
33 Hoa Nguyễn Phương Hoa Nguyễn Phương 20:07 0 1 0.0 0 0 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 2 0 2 1 2 0 0 3 1 0 0.0
6 Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 9:25 1 3 33.3 1 3 33.3 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 3 1 2 0 0 0 0 2 2.0
11 Linh Tăng Huỳnh Trúc 17:04 2 8 25.0 2 8 25.0 0 0 0.0 2 2 100.0 2 2 4 0 2 0 0 0 1 6 2.0
0 Phuọng Phạm Hoài 9:55 2 5 40.0 2 5 40.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 0 2 0 0 0 0 1 0 4 3.0
3 Phương Nguyễn Ngọc 16:49 2 4 50.0 2 4 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 3 0 1 1 0 2 2 4 5.0
5 Thơm Tô Thị Hồng 7:40 0 4 0.0 0 3 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 -2.0
12 Thảo Trần Trúc 19:01 3 9 33.3 3 6 50.0 0 3 0.0 0 0 0.0 5 1 6 1 4 0 1 0 2 6 4.0
10 Thủy Phạm Thị Thanh Thủy Phạm Thị Thanh 32:25 2 7 28.6 2 4 50.0 0 3 0.0 0 0 0.0 13 4 17 1 7 3 1 2 2 4 14.0
7 Trang Dương Thị Trang Dương Thị 14:13 3 9 33.3 3 7 42.9 0 2 0.0 0 0 0.0 4 3 7 2 4 1 0 1 0 6 6.0
Totals   25 78 32.1 22 57 38.6 3 21 14.3 6 4 66.7 36 14 58 9 30 7 2 12 11 57 48.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency