Print

Match Details

Yên Bái
40
Complete
Tp.Hồ Chí Minh
117
Date / Time:
Dec 24, 2020, 3:00 PM
Tp.Hồ Chí Minh 117 AT Yên Bái 40
On 2020-12-24 15:00:00 At

Box Score

Yên Bái

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
15 Cương Đỗ Thị Cương Đỗ Thị 32:00 1 12 8.3 1 9 11.1 0 3 0.0 0 0 0.0 1 0 1 5 4 1 0 1 2 2 -6.0
5 Dung Đào Thị Thùy Dung Đào Thị Thùy 40:00 2 10 20.0 2 9 22.2 0 1 0.0 0 0 0.0 10 0 10 0 7 0 0 3 1 4 -1.0
12 Hiền Lê Thanh Hiền Lê Thanh 40:00 6 13 46.2 5 11 45.5 1 2 50.0 0 0 0.0 1 3 4 1 4 3 0 0 1 13 10.0
8 Huyền Hoàng Thị Huyền Hoàng Thị 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
6 Huyền Vũ Thị Thanh Huyền Vũ Thị Thanh 20:08 0 6 0.0 0 6 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 3 2 5 1 1 0 0 0 0 0 -1.0
10 Hảo Nguyễn Thị Kim Hảo Nguyễn Thị Kim 3:16 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
9 Hằng Phạm Thúy Hằng Phạm Thúy 15:31 2 5 40.0 2 5 40.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 3 5 1 3 0 0 3 0 4 4.0
14 Ngọc Lý Thị Ngọc Lý Thị 30:49 8 31 25.8 8 23 34.8 0 8 0.0 2 1 50.0 3 6 9 0 6 0 0 2 4 17 -4.0
13 Ánh Phạm Thị Ngọc Ánh Phạm Thị Ngọc 18:13 0 3 0.0 0 3 0.0 0 0 0.0 2 0 0.0 2 2 4 0 4 2 0 0 1 0 -3.0
Totals   19 80 23.8 18 66 27.3 1 14 7.1 4 1 25.0 22 16 42 8 30 6 0 9 9 40 0.0

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Linh Huỳnh Bảo 11:46 2 8 25.0 2 2 100.0 0 6 0.0 2 2 100.0 0 0 0 2 0 0 0 1 1 6 2.0
4 Bay Phạm Thị Tha Bay Phạm Thị Tha 16:16 3 7 42.9 2 4 50.0 1 3 33.3 0 0 0.0 1 3 4 4 0 1 0 1 0 7 12.0
17 Bích Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Ngọc 15:04 5 11 45.5 5 11 45.5 0 0 0.0 0 0 0.0 3 1 4 1 0 2 0 2 0 10 11.0
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 18:31 2 3 66.7 2 2 100.0 0 1 0.0 0 0 0.0 2 0 2 2 1 0 1 0 0 4 7.0
9 Hậu Võ Thị Ngọc Hậu Võ Thị Ngọc 16:16 1 4 25.0 1 4 25.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 2 4 2 3 2 0 1 0 2 4.0
8 Ngoan Huỳnh Thị Ngoan Huỳnh Thị 16:43 4 7 57.1 1 1 100.0 3 6 50.0 2 2 100.0 3 4 7 2 2 4 1 0 1 13 22.0
5 Ngân Hà Thanh 23:43 6 9 66.7 5 7 71.4 1 2 50.0 6 5 83.3 7 1 8 5 4 3 0 1 3 18 26.0
14 Nhạn Bùi Kim Nhạn Bùi Kim 12:39 6 10 60.0 6 9 66.7 0 1 0.0 0 0 0.0 3 1 4 3 2 0 2 0 0 12 15.0
10 Thảo Văn Thu Thảo Văn Thu 14:55 8 9 88.9 8 9 88.9 0 0 0.0 2 2 100.0 5 2 7 2 2 0 0 1 3 18 24.0
13 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nguyễn Thị Cẩm 17:38 3 6 50.0 2 5 40.0 1 1 100.0 0 0 0.0 6 1 7 5 2 0 0 2 0 7 14.0
15 Trang Bùi Thị Huyền Trang Bùi Thị Huyền 16:43 6 8 75.0 6 6 100.0 0 2 0.0 1 0 0.0 4 0 4 3 1 3 1 0 1 12 19.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 19:38 4 9 44.4 4 9 44.4 0 0 0.0 0 0 0.0 4 2 6 3 1 1 1 0 0 8 13.0
Totals   50 91 54.9 44 69 63.8 6 22 27.3 13 11 84.6 40 17 63 34 18 16 6 9 9 117 0.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency