Print

Match Details

Hà Nội
77
Complete
Cần Thơ
91
Date / Time:
Dec 23, 2020, 7:30 PM
Cần Thơ 91 AT Hà Nội 77
On 2020-12-23 19:30:00 At

Box Score

Hà Nội

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
24 Huyền Lưu Thị Khánh Huyền Lưu Thị Khánh 28:40 4 10 40.0 1 5 20.0 3 5 60.0 2 1 50.0 1 2 3 5 4 0 0 4 2 12 9.0
31 Hương Trần Thị Thảo Hương Trần Thị Thảo 4:40 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 0 1 0 0 1 0 0 0.0
8 Hằng Đặng Thị Thúy Hằng Đặng Thị Thúy 35:53 5 13 38.5 5 13 38.5 0 0 0.0 2 1 50.0 6 7 13 0 3 0 1 4 2 11 13.0
17 Linh Lê Thị Thùy Linh Lê Thị Thùy 4:05 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 1 50.0 0 0 0 0 2 0 0 1 1 1 -2.0
5 Linh Đỗ Thị Thùy 1:46 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 0 -2.0
11 Mai Vũ Ngọc Mai Vũ Ngọc 22:08 3 11 27.3 3 10 30.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 2 2 2 2 3 0 3 1 6 3.0
6 Nhung Vũ Thị Nhung Vũ Thị 2:58 0 1 0.0 0 0 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 -1.0
22 Phương Lê Thị 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
10 Phượng Vũ Thy Phượng Vũ Thy 34:40 6 18 33.3 5 12 41.7 1 6 16.7 4 2 50.0 7 2 9 11 8 6 3 3 6 15 22.0
12 Quỳnh Mầu Thị Như Quỳnh Mầu Thị Như 2:36 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
9 Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị 33:34 5 12 41.7 5 12 41.7 0 0 0.0 4 4 100.0 6 5 11 3 1 0 0 2 3 14 20.0
14 Uyên Vũ Thị Tú Uyên Vũ Thị Tú 28:55 8 19 42.1 6 16 37.5 2 3 66.7 0 0 0.0 2 1 3 0 0 0 0 2 2 18 10.0
Totals   31 85 36.5 25 69 36.2 6 16 37.5 14 9 64.3 24 20 57 21 24 9 4 21 17 77 85.0

Cần Thơ

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nguyễn Thị Lan 1:10 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1.0
3 Anh Trần Như Anh Trần Như 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
6 Duyên Huỳnh Thị Mỹ Duyên Huỳnh Thị Mỹ 10:09 1 1 100.0 0 0 0.0 1 1 100.0 0 0 0.0 0 0 0 1 0 0 0 2 0 3 4.0
8 Huyền Nguyễn Thị Mỹ Huyền Nguyễn Thị Mỹ 27:53 4 9 44.4 2 5 40.0 2 4 50.0 1 0 0.0 4 1 5 1 0 1 0 2 3 10 11.0
14 Hân Nguyễn Thị Hân Nguyễn Thị 40:00 2 7 28.6 0 1 0.0 2 6 33.3 1 1 100.0 6 1 7 6 7 1 0 4 1 7 9.0
7 Thol Thạch Thị Xa Thol Thạch Thị Xa 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
10 Thùy Thạch Mộng Thùy Thạch Mộng 0:19 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
4 Thư Phan Thị Minh Thư Phan Thị Minh 13:46 3 4 75.0 3 4 75.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 1 2 1 1 0 0 1 0 6 7.0
12 Tiên Nguyễn Thị Thủy Tiên Nguyễn Thị Thủy 39:40 4 13 30.8 4 12 33.3 0 1 0.0 3 2 66.7 6 5 11 8 3 4 2 2 3 10 22.0
9 Trâm Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nguyễn Thị Ngọc 32:55 7 21 33.3 6 16 37.5 1 5 20.0 14 13 92.9 1 3 4 0 5 3 0 4 8 28 15.0
13 Trân Thạch Thị Ngọc Trân Thạch Thị Ngọc 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
2 Vân Trần Thị Yến Vân Trần Thị Yến 34:02 9 16 56.3 6 10 60.0 3 6 50.0 5 4 80.0 6 0 6 6 5 4 0 2 6 25 28.0
Totals   31 73 42.5 22 50 44.0 9 23 39.1 24 20 83.3 24 11 43 23 21 13 2 17 21 91 105.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency