Print

Match Details

Quảng Ninh
79
Complete
Hà Nội
60
Date / Time:
Dec 21, 2020, 6:00 PM
Hà Nội 60 AT Quảng Ninh 79
On 2020-12-21 18:00:00 At

Box Score

Quảng Ninh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
8 Anh Lê Thảo Anh Lê Thảo 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
9 Anh Nguyễn Thùy Anh Nguyễn Thùy 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
27 Hoa Hoàng Thị Hoa Hoàng Thị 28:37 8 15 53.3 6 12 50.0 2 3 66.7 3 3 100.0 5 1 6 0 2 2 0 4 2 21 20.0
33 Hoa Nguyễn Phương Hoa Nguyễn Phương 23:40 2 6 33.3 1 4 25.0 1 2 50.0 0 0 0.0 5 1 6 0 2 2 1 4 1 5 8.0
6 Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ Hạnh Vũ Nguyễn Mỹ 31:18 2 5 40.0 2 5 40.0 0 0 0.0 6 4 66.7 0 3 3 2 3 0 0 3 5 8 5.0
11 Linh Tăng Huỳnh Trúc 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
0 Phuọng Phạm Hoài 2:13 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1.0
3 Phương Nguyễn Ngọc 18:01 1 2 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 2 2 100.0 2 1 3 6 3 0 0 1 2 4 9.0
5 Thơm Tô Thị Hồng 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
12 Thảo Trần Trúc 28:31 3 7 42.9 2 5 40.0 1 2 50.0 10 3 30.0 4 3 7 2 3 2 2 2 6 10 9.0
10 Thủy Phạm Thị Thanh Thủy Phạm Thị Thanh 36:13 0 4 0.0 0 3 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 16 1 17 9 5 2 1 2 1 0 20.0
7 Trang Dương Thị Trang Dương Thị 31:25 12 27 44.4 11 23 47.8 1 4 25.0 8 6 75.0 2 3 5 3 4 3 0 4 7 31 21.0
Totals   28 66 42.4 23 54 42.6 5 12 41.7 29 18 62.1 35 13 58 22 22 11 4 20 24 79 103.0

Hà Nội

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
24 Huyền Lưu Thị Khánh Huyền Lưu Thị Khánh 35:36 3 12 25.0 3 8 37.5 0 4 0.0 10 8 80.0 4 0 4 4 4 0 0 4 6 14 7.0
31 Hương Trần Thị Thảo Hương Trần Thị Thảo 8:40 0 2 0.0 0 2 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 1 0 1 1 0 0 -2.0
8 Hằng Đặng Thị Thúy Hằng Đặng Thị Thúy 38:32 2 7 28.6 2 7 28.6 0 0 0.0 3 0 0.0 5 6 11 0 1 3 0 4 2 4 9.0
17 Linh Lê Thị Thùy Linh Lê Thị Thùy 4:40 0 2 0.0 0 1 0.0 0 1 0.0 2 1 50.0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 -2.0
5 Linh Đỗ Thị Thùy 1:55 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0.0
11 Mai Vũ Ngọc Mai Vũ Ngọc 16:45 2 9 22.2 2 8 25.0 0 1 0.0 0 0 0.0 0 2 2 1 3 1 0 2 0 4 -2.0
6 Nhung Vũ Thị Nhung Vũ Thị 7:52 0 2 0.0 0 1 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 1 1 0 0 0 0 -1.0
22 Phương Lê Thị 0:00 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0.0
10 Phượng Vũ Thy Phượng Vũ Thy 31:55 8 24 33.3 3 16 18.8 5 8 62.5 6 4 66.7 3 3 6 2 3 4 1 3 6 25 17.0
12 Quỳnh Mầu Thị Như Quỳnh Mầu Thị Như 2:23 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1.0
9 Thảo Hoàng Thị Thảo Hoàng Thị 28:55 2 3 66.7 2 3 66.7 0 0 0.0 0 0 0.0 5 3 8 1 4 2 0 4 2 4 10.0
14 Uyên Vũ Thị Tú Uyên Vũ Thị Tú 22:40 2 11 18.2 1 9 11.1 1 2 50.0 5 3 60.0 3 0 3 0 1 0 0 5 3 8 -1.0
Totals   19 73 26.0 13 56 23.2 6 17 35.3 26 16 61.5 22 14 44 8 20 12 2 24 20 60 42.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency