Print

Match Details

Tp.Hồ Chí Minh
106
Complete
91
Date / Time:
Dec 20, 2020, 4:00 PM
91 AT Tp.Hồ Chí Minh 106
On 2020-12-20 16:00:00 At

Box Score

Tp.Hồ Chí Minh

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
11 Anh Linh Huỳnh Bảo 15:19 7 10 70.0 4 5 80.0 3 5 60.0 0 0 0.0 1 0 1 0 3 0 0 1 0 17 12.0
4 Bay Phạm Thị Tha Bay Phạm Thị Tha 14:58 2 6 33.3 2 4 50.0 0 2 0.0 0 0 0.0 2 3 5 3 1 1 0 0 0 4 8.0
17 Bích Nguyễn Ngọc Bích Nguyễn Ngọc 4:58 2 6 33.3 2 4 50.0 0 2 0.0 0 0 0.0 0 1 1 0 1 0 0 0 0 4 0.0
19 Duy Nguyễn Thị Tiểu Duy Nguyễn Thị Tiểu 23:23 7 9 77.8 5 7 71.4 2 2 100.0 0 0 0.0 4 4 8 7 0 2 0 0 0 16 31.0
9 Hậu Võ Thị Ngọc Hậu Võ Thị Ngọc 14:58 1 6 16.7 1 5 20.0 0 1 0.0 0 0 0.0 2 0 2 3 1 0 0 1 0 2 1.0
8 Ngoan Huỳnh Thị Ngoan Huỳnh Thị 17:28 3 8 37.5 1 2 50.0 2 6 33.3 0 0 0.0 3 1 4 4 1 4 3 1 1 8 17.0
5 Ngân Hà Thanh 19:10 4 8 50.0 3 6 50.0 1 2 50.0 0 0 0.0 3 0 3 4 1 1 0 1 0 9 12.0
14 Nhạn Bùi Kim Nhạn Bùi Kim 19:10 6 7 85.7 5 6 83.3 1 1 100.0 0 0 0.0 6 0 6 1 3 1 0 0 0 13 17.0
10 Thảo Văn Thu Thảo Văn Thu 25:01 4 7 57.1 4 7 57.1 0 0 0.0 0 0 0.0 3 0 3 6 0 4 0 0 0 8 18.0
13 Tiên Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nguyễn Thị Cẩm 13:03 3 6 50.0 3 6 50.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 1 1 2 1 1 0 1 0 6 6.0
15 Trang Bùi Thị Huyền Trang Bùi Thị Huyền 14:58 3 9 33.3 2 4 50.0 1 5 20.0 0 0 0.0 5 0 5 3 3 1 0 0 0 7 7.0
23 Trân Phạm Thị Diễm Trân Phạm Thị Diễm 17:28 6 13 46.2 6 11 54.5 0 2 0.0 0 0 0.0 2 1 3 2 0 0 0 0 0 12 10.0
Totals   48 95 50.5 38 67 56.7 10 28 35.7 0 0 0.0 31 11 44 35 15 15 3 5 1 106 141.0

No Player Pos Mins FGM FGA FG% 2PM 2PA 2P% 3PM 3PA 3P% FTA FTM FT% DEF OFF REB AST TO STL BLK PF Fls on Pts Eff
6 Anh Nguyễn Kim 21:28 5 8 62.5 4 7 57.1 1 1 100.0 0 0 0.0 2 0 2 7 1 3 0 0 0 11 19.0
8 Linh Võ Mai Trúc 17:37 0 5 0.0 0 3 0.0 0 2 0.0 0 0 0.0 2 0 2 4 3 0 0 0 3 0 -2.0
3 Minh Phan Hoàng Tuyết 13:34 5 7 71.4 5 7 71.4 0 0 0.0 0 0 0.0 1 0 1 3 0 2 0 0 1 10 14.0
20 Nhi Võ Thị Bảo 17:25 3 4 75.0 3 4 75.0 0 0 0.0 0 0 0.0 5 2 7 3 4 0 0 0 0 6 11.0
7 Quyên Phan Thị Kiều 16:10 4 7 57.1 4 7 57.1 0 0 0.0 0 0 0.0 0 1 1 0 0 1 0 0 0 8 7.0
12 Thanh Trương Thanh 16:40 3 7 42.9 2 4 50.0 1 3 33.3 0 0 0.0 2 0 2 1 2 0 0 0 0 7 4.0
16 Trâm Huỳnh Ngọc 14:56 8 12 66.7 8 12 66.7 0 0 0.0 0 0 0.0 5 3 8 2 1 2 0 0 0 16 23.0
21 Trân Lý Bửu 20:40 3 12 25.0 3 12 25.0 0 0 0.0 0 0 0.0 2 4 6 3 4 0 1 0 0 6 3.0
14 Tuyết Phan Thị Hồng 20:40 7 11 63.6 7 10 70.0 0 1 0.0 0 0 0.0 4 2 6 1 2 1 0 0 0 14 16.0
33 Tú Nguyễn Thị Cẩm 13:49 4 8 50.0 4 8 50.0 0 0 0.0 1 1 100.0 4 1 5 3 0 0 0 1 1 9 13.0
5 Uyên Nguyễn Phương 15:05 2 6 33.3 2 6 33.3 0 0 0.0 0 0 0.0 2 2 4 0 1 0 0 0 0 4 3.0
19 Ân Tôn Bích 11:49 0 5 0.0 0 4 0.0 0 1 0.0 0 0 0.0 1 1 2 4 2 0 0 0 0 0 -1.0
Totals   44 92 47.8 42 84 50.0 2 8 25.0 1 1 100.0 30 16 51 31 20 9 1 1 5 91 115.0

Legend

Mins Minutes
FGM Field Goals Made
FGA Field Goals Attempts
FG% Field Goal Percentage
2PM 2 Points Made
2PA 2 Points Attempted
2P% 2 Points Percentage
3PM 3 Points Made
3PA 3 Points Atttempted
3P% 3 Point Percentage
FTA Free Throws Attempted
FTM Free Throws Made
FT% Free Throw Percentage
DEF Defensive Rebounds
OFF Offensive Rebounds
REB Total Rebounds
AST Assists
TO Turnovers
STL Steals
BLK Blocks
PF Personal Foul
Fls on Fouls On
Pts Points
Eff Efficiency