| 1. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
13 |
| 2. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
12 |
| 3. |
Thanh Phạm Quang
|
10 |
| 4. |
Đức Nguyễn Mạnh
|
8 |
| 5. |
Bằng Lê Công
|
6 |
| 1. |
Vinh Trương Quang
|
12 |
| 2. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
9 |
| 3. |
Bằng Lê Công
|
9 |
| 4. |
Long Phạm Lê Nam
|
9 |
| 5. |
Đức Nguyễn Mạnh
|
8 |
| 1. |
Bằng Lê Công
|
66.7 |
| 2. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
50.0 |
| 3. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
44.4 |
| 4. |
Long Phạm Lê Nam
|
40.0 |
| 5. |
Thanh Phạm Quang
|
30.0 |
| 1. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
3 |
| 2. |
Thanh Phạm Quang
|
2 |
| 3. |
Trường Phạm Triết
|
1 |
| 4. |
Kiệt Trần Võ Anh
|
1 |
| 5. |
Đức Nguyễn Mạnh
|
1 |
| 1. |
Thanh Phạm Quang
|
10 |
| 2. |
An Bùi Gia
|
8 |
| 3. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
7 |
| 4. |
Đức Nguyễn Mạnh
|
6 |
| 5. |
Long Phạm Lê Nam
|
6 |
| 1. |
Đức Nguyễn Mạnh
|
8 |
| 2. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
5 |
| 3. |
Khang Nguyễn Bảo
|
5 |
| 4. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
4 |
| 5. |
Tiến Nguyễn Hữu
|
3 |
| 1. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
1 |
| 2. |
Trung Nguyễn Đức
|
1 |
| 3. |
Phong Nguyễn Đình
|
1 |
| 4. |
Bằng Lê Công
|
1 |
| 5. |
Long Phạm Lê Nam
|
1 |
| 1. |
Khang Nguyễn Tường Minh
|
4 |
| 2. |
Trường Phạm Triết
|
4 |
| 3. |
An Bùi Gia
|
4 |
| 4. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
4 |
| 5. |
Vinh Trương Quang
|
4 |
| 1. |
Bằng Lê Công
|
66.7 |
| 2. |
![]()
Kỳ Nguyễn Việt
|
55.6 |
| 3. |
Trung Nguyễn Đức
|
50.0 |
| 4. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
42.9 |
| 5. |
Long Phạm Lê Nam
|
40.0 |
| 1. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
50.0 |
| 2. |
Thanh Phạm Quang
|
50.0 |
| 1. |
Trung Nguyễn Đức
|
50.0 |
| 2. |
An Bùi Gia
|
50.0 |
| 3. |
Vinh Trương Quang
|
50.0 |
| 4. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
42.9 |
| 5. |
Trường Phạm Triết
|
40.0 |