| 1. |
Vinh Trương Quang
|
17 |
| 2. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
14 |
| 3. |
An Bùi Gia
|
12 |
| 4. |
Huy Trần Đức
|
11 |
| 5. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
10 |
| 1. |
Vinh Trương Quang
|
12 |
| 2. |
Thanh Phạm Quang
|
8 |
| 3. |
Bằng Lê Công
|
7 |
| 4. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
6 |
| 5. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
6 |
| 1. |
Vinh Trương Quang
|
77.8 |
| 2. |
Long Trần Bảo
|
66.7 |
| 3. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
57.1 |
| 4. |
Huy Trần Đức
|
50.0 |
| 5. |
Nam Nguyễn Quốc
|
50.0 |
| 1. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
3 |
| 2. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
3 |
| 3. |
An Bùi Gia
|
2 |
| 4. |
Huy Trần Quang
|
1 |
| 5. |
Nguyên Lê Trung
|
1 |
| 1. |
Huy Trần Quang
|
6 |
| 2. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
5 |
| 3. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
5 |
| 4. |
![]()
Trường Nguyễn Thảo Vân
|
4 |
| 5. |
Thanh Phạm Quang
|
4 |
| 1. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
6 |
| 2. |
An Bùi Gia
|
5 |
| 3. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
2 |
| 4. |
Huy Trần Đức
|
2 |
| 5. |
Huy Trần Quang
|
2 |
| 1. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
1 |
| 2. |
![]()
Trường Nguyễn Thảo Vân
|
1 |
| 3. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
1 |
| 4. |
Khoa Trần Lê
|
1 |
| 5. |
Hải Trần Minh
|
1 |
| 1. |
![]()
Trường Nguyễn Thảo Vân
|
4 |
| 2. |
Bảo Lê Dương Thái
|
4 |
| 3. |
Nam Nguyễn Quốc
|
4 |
| 4. |
Long Phạm Dương
|
3 |
| 5. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
2 |
| 1. |
Nam Nguyễn Quốc
|
100.0 |
| 2. |
Hải Trần Minh
|
100.0 |
| 3. |
Vinh Trương Quang
|
77.8 |
| 4. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
66.7 |
| 5. |
Long Trần Bảo
|
66.7 |
| 1. |
![]()
Luân Nguyễn Minh
|
50.0 |
| 2. |
Nguyên Lê Trung
|
50.0 |
| 3. |
Huy Trần Quang
|
25.0 |
| 4. |
Minh Nguyễn Đoàn Quang
|
20.0 |
| 1. |
![]()
Quân Bùi Nguyên
|
100.0 |
| 2. |
Vinh Trương Quang
|
75.0 |
| 3. |
An Bùi Gia
|
50.0 |
| 4. |
Trứ Nguyễn Cao Minh
|
50.0 |
| 5. |
Long Trần Bảo
|
33.3 |