| Shirt Number | Player Name | Date of Birth | Nationality | Height | Weight | Position |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lập Xuân Đào
|
1/27/95 | VIE | 176 | 84 | G | |
| 1 |
Quốc Thanh Nguyễn
|
6/23/91 | VIE | 181 | 75 | SG/SF |
| 7 |
Hân Võ Lâm Hoàng Duy
|
11/22/99 | VIE | 180 | 88 | SG/SF |
| 8 |
Duy Trọng Võ
|
1/21/96 | VIE | 181 | 73 | SG/SF |
| 10 |
Tấn Tào Thanh
|
9/22/95 | VIE | 170 | 77 | PG/SG |
| 12 |
Nam Trương Thái
|
4/12/98 | VIE | 189 | 80 | SF/PF |
| 13 |
Phát Nguyễn Thành
|
1/10/98 | VIE | 185 | 72 | SF/PF |
| 14 |
Trung Trần Văn
|
12/26/98 | VIE | 186 | 65 | SG/SF |
| 15 |
Huỳnh Lê Trần Đăng
|
3/6/97 | VIE | 180 | 67 | G |
| 20 |
Đắc Luận Cao
|
10/9/98 | VIE | 188 | 95 | C/PF |
| 29 |
Phương Vũ Đoàn Minh
|
11/17/98 | VIE | 187 | 93 | C/PF |
| 55 | Đăng Tân Hải | 5/29/00 | VIE | 182 | 74 | SG/SF |
| Team Averages | ||||||
| 182.08 | 78.58 |