Print

Contact Details

Hanoi

Statistics

Averages

Player +/- +/- PG MPG PPG FGMPG FTMPG APG STPG BLKPG RPG TOPG FOPG Tot Fouls PG
Dũng Lê Sỹ 33 6.6 23.3 9.0 4.0 0.8 0.6 1.0 0.0 5.4 2.2 1.4 2.6
Tấn Tài Phùng 35 7.0 22.2 7.4 2.2 2.4 1.4 1.6 0.2 7.2 0.6 3.4 1.4
Hoàng Trần Nguyễn 16 3.2 19.4 5.0 1.8 0.6 1.0 1.4 0.4 3.0 1.0 0.6 1.0
Thế Cường Đoàn 9 3.0 15.5 4.3 2.0 0.0 0.7 1.3 0.0 2.0 1.3 0.0 0.7
Đức Huy Phan 21 5.3 19.8 6.3 2.8 0.8 1.5 1.0 0.0 2.5 1.0 1.3 1.3
Hồng Đức Trịnh 30 6.0 18.4 6.0 2.2 1.0 2.2 1.8 0.0 3.4 3.0 1.0 1.4
Đức Tuấn Hoàng 15 3.8 15.3 6.0 3.0 0.0 0.5 0.5 0.0 5.5 1.8 0.5 1.0
Anh Trung Đào 5 1.0 19.3 5.8 1.8 2.2 3.2 1.2 0.2 4.2 1.2 2.8 1.2
Tiến Đạt Nguyễn 1 0.3 8.8 2.7 1.3 0.0 0.0 0.3 0.0 1.7 1.0 0.3 0.3
Minh Đức Trần 57 11.4 18.5 5.6 2.4 0.0 4.2 1.8 0.0 3.6 3.6 1.4 3.2
Hoàng An Nguyễn 25 6.3 29.8 11.8 5.0 1.8 0.3 0.3 0.8 13.3 3.8 2.3 2.3
Hàn Thiên Hải Lê 23 4.6 12.3 3.4 1.6 0.2 0.0 0.6 0.2 5.0 0.8 0.4 2.6

Averages

Player 3PMPG Poss PG 2CPPG Avg Pts/Poss EFF AV Wins Av Losses
Dũng Lê Sỹ 0.2 0.0 2.8 0.0 33.0 0.8 0.2
Tấn Tài Phùng 0.6 0.0 0.8 0.0 37.0 0.8 0.2
Hoàng Trần Nguyễn 0.8 0.0 1.0 0.0 23.0 0.8 0.2
Thế Cường Đoàn 0.3 0.0 0.7 0.0 8.0 0.7 0.3
Đức Huy Phan 0.0 0.0 0.5 0.0 22.0 0.8 0.3
Hồng Đức Trịnh 0.6 0.0 1.4 0.0 20.0 0.8 0.2
Đức Tuấn Hoàng 0.0 0.0 2.0 0.0 32.0 1.0 0.0
Anh Trung Đào 0.0 0.0 0.6 0.0 53.0 0.8 0.2
Tiến Đạt Nguyễn 0.0 0.0 1.3 0.0 4.0 0.7 0.3
Minh Đức Trần 0.8 0.0 0.6 0.0 41.0 0.8 0.2
Hoàng An Nguyễn 0.0 0.0 2.5 0.0 71.0 0.8 0.3
Hàn Thiên Hải Lê 0.0 0.0 1.0 0.0 28.0 0.8 0.2