| Ngày | Chi tiết | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 |
|
Hochiminh City Wings | 96 | - | 77 | Saigon Heat |
|
| 06/08/2026 |
|
Hochiminh City Wings | 80 | - | 83 | Saigon Heat |
|
| 19/07/2025 |
|
Saigon Heat | 80 | - | 72 | Hochiminh City Wings |
|
| 13/07/2025 |
|
Hochiminh City Wings | 96 | - | 73 | Saigon Heat |
|
| 08/06/2025 |
|
Hochiminh City Wings | 69 | - | 88 | Saigon Heat |
|
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 08/08/2026 |
Ho Chi Minh City Wings
(A)
| L - Thua 77-96 |
| 06/08/2026 |
Ho Chi Minh City Wings
(A)
| W - thắng 83-80 |
| 02/08/2026 |
Cantho Catfish
(A)
| W - thắng 77-75 |
| 31/07/2026 |
Cantho Catfish
(A)
| L - Thua 72-83 |
| 12/07/2026 |
Danang Dragons
(H)
| W - thắng 102-77 |
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 08/08/2026 |
Saigon Heat
(H)
|
W - thắng 96-77 |
| 06/08/2026 |
Saigon Heat
(H)
|
L - Thua 80-83 |
| 01/08/2026 |
Nha Trang Dolphins
(A)
|
L - Thua 79-88 |
| 30/07/2026 |
Nha Trang Dolphins
(A)
|
L - Thua 71-85 |
| 26/07/2026 |
Danang Dragons
(H)
|
W - thắng 102-86 |
| 1. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
19.6 |
| 2. |
![]()
B. Raley Ross
|
19.4 |
| 3. |
![]()
J. Mohammed Mayali
|
17.1 |
| 4. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
13.6 |
| 5. |
![]()
D. Tykhonov
|
12.4 |
| 1. |
![]()
J. Mohammed Mayali
|
47.6 |
| 2. |
![]()
B. Raley Ross
|
45.5 |
| 3. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
43.5 |
| 4. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
43.5 |
| 5. |
![]()
Q. Le
|
41.4 |
| 1. |
![]()
D. Tykhonov
|
11.2 |
| 2. |
![]()
V. Nguyen Huynh Phu
|
9.8 |
| 3. |
![]()
J. Kepatrick Andrews
|
8.9 |
| 4. |
![]()
K. Nguyen Anh
|
7.1 |
| 5. |
![]()
B. Raley Ross
|
5.9 |
| 1. |
![]()
B. Raley Ross
|
3.3 |
| 2. |
![]()
D. Tykhonov
|
2.8 |
| 3. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
2.4 |
| 4. |
![]()
A. Du Minh
|
2.3 |
| 5. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
2.2 |
| Vị trí | Đội | 5 trận gần nhất | P | GB | Thi đấu sân nhà | GPA - trận sân khách | W - thắng | L - Thua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Hanoi Buffaloes | W - thắng L - Thua W - thắng W - thắng W - thắng | 17 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 |
| 2 | ![]() |
Saigon Heat | W - thắng L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua | 16 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 |
| 3 | ![]() |
Nha Trang Dolphins | L - Thua W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng | 18 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 |
| 4 | ![]() |
Ho Chi Minh City Wings | W - thắng L - Thua L - Thua L - Thua W - thắng | 16 | 0 | 0 | 0 | 7 | 9 |
| 5 | ![]() |
Cantho Catfish | L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua L - Thua | 17 | 0 | 0 | 0 | 7 | 10 |
| 6 | ![]() |
Danang Dragons | L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |