| Ngày | Chi tiết | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 |
|
Danang Dragons | 76 | - | 83 | Cantho Catfish |
|
| 11/06/2026 |
|
Danang Dragons | 86 | - | 94 | Cantho Catfish |
|
| 08/08/2025 |
|
Danang Dragons | 77 | - | 64 | Cantho Catfish |
|
| 05/07/2025 |
|
Cantho Catfish | 76 | - | 57 | Danang Dragons |
|
| 03/07/2025 |
|
Cantho Catfish | 86 | - | 76 | Danang Dragons |
|
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 28/06/2026 |
Nha Trang Dolphins
(H)
| L - Thua 69-84 |
| 26/06/2026 |
Nha Trang Dolphins
(H)
| L - Thua 79-101 |
| 13/06/2026 |
Danang Dragons
(A)
| W - thắng 83-76 |
| 11/06/2026 |
Danang Dragons
(A)
| W - thắng 94-86 |
| 06/06/2026 |
Hanoi Buffaloes
(H)
| L - Thua 80-87 |
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 27/06/2026 |
Hanoi Buffaloes
(H)
|
L - Thua 69-100 |
| 25/06/2026 |
Hanoi Buffaloes
(H)
|
L - Thua 97-100 |
| 13/06/2026 |
Cantho Catfish
(H)
|
L - Thua 76-83 |
| 11/06/2026 |
Cantho Catfish
(H)
|
L - Thua 86-94 |
| 07/06/2026 |
Saigon Heat
(H)
|
L - Thua 64-112 |
| 1. |
![]()
S. Michael
|
18.1 |
| 2. |
![]()
C. Anthony Raley Ross
|
17.5 |
| 3. |
![]()
A. Maarufu Sumbry II
|
15.0 |
| 4. |
![]()
Y. Albabeish
|
14.3 |
| 5. |
![]()
A. Bordeos Opeña Jr.
|
13.0 |
| 1. |
![]()
C. Anthony Raley Ross
|
47.0 |
| 2. |
![]()
A. Maarufu Sumbry II
|
47.0 |
| 3. |
![]()
Y. Albabeish
|
46.7 |
| 4. |
![]()
S. Michael
|
45.7 |
| 5. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
39.7 |
| 1. |
![]()
A. Maarufu Sumbry II
|
10.5 |
| 2. |
![]()
Y. Albabeish
|
10.1 |
| 3. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
7.5 |
| 4. |
![]()
A. Bordeos Opeña Jr.
|
7.3 |
| 5. |
![]()
C. Anthony Raley Ross
|
6.3 |
| 1. |
![]()
C. Anthony Raley Ross
|
3.0 |
| 2. |
![]()
T. Huynh Thanh
|
2.8 |
| 3. |
![]()
S. Michael
|
2.6 |
| 4. |
![]()
K. Dau Trung
|
2.6 |
| 5. |
![]()
A. Bordeos Opeña Jr.
|
2.5 |
| Vị trí | Đội | 5 trận gần nhất | P | GB | Thi đấu sân nhà | GPA - trận sân khách | W - thắng | L - Thua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Hanoi Buffaloes | W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng | 10 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 2 | ![]() |
Saigon Heat | L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua L - Thua | 8 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| 3 | ![]() |
Ho Chi Minh City Wings | W - thắng L - Thua L - Thua W - thắng L - Thua | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | ![]() |
Nha Trang Dolphins | W - thắng L - Thua W - thắng W - thắng W - thắng | 8 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| 5 | ![]() |
Cantho Catfish | L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua L - Thua | 8 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| 6 | ![]() |
Danang Dragons | L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |