| 1. |
Thành Lai Xương
|
25 |
| 2. |
Cường Võ Thái
|
24 |
| 3. |
Công Vương Thế
|
19 |
| 4. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
13 |
| 5. |
Đạt Trần Hà Quốc
|
11 |
| 1. |
Tài Dư Quốc
|
10 |
| 2. |
Cường Võ Thái
|
10 |
| 3. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
9 |
| 4. |
Đạt Trần Hà Quốc
|
9 |
| 5. |
Thành Lai Xương
|
7 |
| 1. |
Thành Lai Xương
|
76.9 |
| 2. |
Kiên La Cấm
|
66.7 |
| 3. |
Cường Võ Thái
|
61.5 |
| 4. |
Công Vương Thế
|
58.3 |
| 5. |
Đạt Trần Hà Quốc
|
55.6 |
| 1. |
Hoàng Phạm Ngọc Duy
|
5 |
| 2. |
Bang Vũ Tiểu
|
4 |
| 3. |
Tài Dư Quốc
|
4 |
| 4. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
3 |
| 5. |
Sang Nguyễn Huỳnh Kim
|
3 |
| 1. |
Khang Phạm Vĩ
|
5 |
| 2. |
Tài Dư Quốc
|
5 |
| 3. |
Thành Lai Xương
|
4 |
| 4. |
Công Vương Thế
|
3 |
| 5. |
Tỷ Kiều Phú
|
3 |
| 1. |
Thành Lai Xương
|
3 |
| 2. |
Tỷ Kiều Phú
|
3 |
| 3. |
Tài Dư Quốc
|
3 |
| 4. |
Đạt Trần Hà Quốc
|
2 |
| 5. |
Luân Nguyễn Hoàng
|
2 |
| 1. |
Cường Võ Thái
|
2 |
| 2. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
1 |
| 3. |
Thành Lai Xương
|
1 |
| 4. |
Tài Dư Quốc
|
1 |
| 1. |
Hoàng Phạm Ngọc Duy
|
5 |
| 2. |
Kiên La Cấm
|
4 |
| 3. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
4 |
| 4. |
Thành Lai Xương
|
4 |
| 5. |
Tỷ Kiều Phú
|
4 |
| 1. |
Hoàng Phạm Ngọc Duy
|
100.0 |
| 2. |
Thành Lai Xương
|
87.5 |
| 3. |
Kiên La Cấm
|
66.7 |
| 4. |
Bang Vũ Tiểu
|
66.7 |
| 5. |
Cường Võ Thái
|
63.6 |
| 1. |
Khang Phạm Vĩ
|
100.0 |
| 2. |
Thành Lai Xương
|
60.0 |
| 3. |
Cường Võ Thái
|
50.0 |
| 4. |
Nhân Phan Điền
|
33.3 |
| 5. |
Sang Nguyễn Huỳnh Kim
|
25.0 |
| 1. |
![]()
Trình Văng Công Tiến
|
100.0 |
| 2. |
Khang Phạm Vĩ
|
100.0 |
| 3. |
Tấn Nguyễn Sanh
|
100.0 |
| 4. |
Phong Lâm Xã
|
100.0 |
| 5. |
Sang Nguyễn Huỳnh Kim
|
100.0 |