| Shirt Number | Player Name | Date of Birth | Nationality | Height | Weight | Position |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cường Đoàn Mạnh | 11/13/92 | VIE | SF | ||
| 4 | An Huỳnh Minh | 10/23/98 | VIE | C | ||
| 5 | Nguyên Huỳnh Phúc | 4/11/92 | VIE | PG | ||
| 6 | Tài Lê Thành | 12/16/85 | VIE | C | ||
| 10 | Sơn Nguyễn Vũ Phi | 3/14/90 | VIE | PF | ||
| 11 | Thạnh Phan Huy | 3/30/90 | VIE | C | ||
| 12 | Minh Đăng Lê Hoài | 7/10/92 | VIE | PG | ||
| 13 | Kha Trần Thuận | 2/22/87 | VIE | PF | ||
| 14 | Minh Nguyễn Hoàng | 2/27/95 | VIE | SG | ||
| 15 | Thanh Nguyễn Sơn | 4/10/89 | VIE | PG | ||
| 24 | Trí Võ Đức | 10/24/00 | VIE | C | ||
| 32 | Triều Phan Trung | 5/4/88 | VIE | PF | ||
| Team Averages | ||||||