| Ngày | Chi tiết | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 |
|
Danang Dragons | 66 | - | 75 | Hochiminh City Wings |
|
| 28/05/2026 |
|
Danang Dragons | 82 | - | 95 | Hochiminh City Wings |
|
| 02/08/2025 |
|
Hochiminh City Wings | 71 | - | 87 | Danang Dragons |
|
| 15/06/2025 |
|
Danang Dragons | 113 | - | 87 | Hochiminh City Wings |
|
| 13/06/2025 |
|
Danang Dragons | 101 | - | 66 | Hochiminh City Wings |
|
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 20/06/2026 |
Nha Trang Dolphins
(H)
| L - Thua 80-91 |
| 18/06/2026 |
Nha Trang Dolphins
(H)
| W - thắng 100-84 |
| 14/06/2026 |
Hanoi Buffaloes
(H)
| L - Thua 73-85 |
| 12/06/2026 |
Hanoi Buffaloes
(H)
| L - Thua 65-91 |
| 30/05/2026 |
Danang Dragons
(A)
| W - thắng 75-66 |
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 13/06/2026 |
Cantho Catfish
(H)
|
L - Thua 76-83 |
| 11/06/2026 |
Cantho Catfish
(H)
|
L - Thua 86-94 |
| 07/06/2026 |
Saigon Heat
(H)
|
L - Thua 64-112 |
| 05/06/2026 |
Saigon Heat
(H)
|
L - Thua 78-129 |
| 30/05/2026 |
Ho Chi Minh City Wings
(H)
|
L - Thua 66-75 |
| 1. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
20.3 |
| 2. |
![]()
S. Michael
|
18.8 |
| 3. |
![]()
Y. Albabeish
|
14.3 |
| 4. |
![]()
D. Tykhonov
|
13.8 |
| 5. |
![]()
K. Tran Dang
|
12.0 |
| 1. |
![]()
S. Michael
|
46.2 |
| 2. |
![]()
Y. Albabeish
|
43.1 |
| 3. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
41.2 |
| 4. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
39.7 |
| 5. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
35.1 |
| 1. |
![]()
D. Tykhonov
|
13.3 |
| 2. |
![]()
Y. Albabeish
|
9.5 |
| 3. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
6.5 |
| 4. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
5.0 |
| 5. |
![]()
K. Tran Dang
|
4.8 |
| 1. |
![]()
D. Tykhonov
|
3.5 |
| 2. |
![]()
S. Michael
|
3.2 |
| 3. |
![]()
K. Tran Dang
|
2.8 |
| 4. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
2.5 |
| 5. |
![]()
T. Phan Trong
|
2.0 |
| Vị trí | Đội | 5 trận gần nhất | P | GB | Thi đấu sân nhà | GPA - trận sân khách | W - thắng | L - Thua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Hanoi Buffaloes | W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng | 8 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 2 | ![]() |
Saigon Heat | L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua L - Thua | 8 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| 3 | ![]() |
Ho Chi Minh City Wings | W - thắng L - Thua L - Thua W - thắng L - Thua | 6 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | ![]() |
Nha Trang Dolphins | L - Thua L - Thua W - thắng L - Thua W - thắng | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 5 | ![]() |
Cantho Catfish | L - Thua L - Thua L - Thua W - thắng W - thắng | 6 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| 6 | ![]() |
Danang Dragons | L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |