| Ngày | Chi tiết | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 |
|
Hochiminh City Wings | 102 | - | 86 | Danang Dragons |
|
| 24/07/2026 |
|
Hochiminh City Wings | 97 | - | 76 | Danang Dragons |
|
| 30/05/2026 |
|
Danang Dragons | 66 | - | 75 | Hochiminh City Wings |
|
| 28/05/2026 |
|
Danang Dragons | 82 | - | 95 | Hochiminh City Wings |
|
| 02/08/2025 |
|
Hochiminh City Wings | 71 | - | 87 | Danang Dragons |
|
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 26/07/2026 |
Danang Dragons
(H)
| W - thắng 102-86 |
| 24/07/2026 |
Danang Dragons
(H)
| W - thắng 97-76 |
| 11/07/2026 |
Hanoi Buffaloes
(A)
| L - Thua 76-94 |
| 09/07/2026 |
Hanoi Buffaloes
(A)
| L - Thua 92-98 |
| 04/07/2026 |
Cantho Catfish
(A)
| L - Thua 95-100 |
| Ngày | sự đối lập | Kết quả |
|---|---|---|
| 26/07/2026 |
Ho Chi Minh City Wings
(A)
|
L - Thua 86-102 |
| 24/07/2026 |
Ho Chi Minh City Wings
(A)
|
L - Thua 76-97 |
| 18/07/2026 |
Cantho Catfish
(A)
|
L - Thua 85-88 |
| 16/07/2026 |
Cantho Catfish
(A)
|
L - Thua 75-95 |
| 12/07/2026 |
Saigon Heat
(A)
|
L - Thua 77-102 |
| 1. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
19.9 |
| 2. |
![]()
S. Michael
|
16.4 |
| 3. |
![]()
B. Wood
|
14.1 |
| 4. |
![]()
D. Tykhonov
|
13.6 |
| 5. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
13.1 |
| 1. |
![]()
K. Tran Dang
|
46.2 |
| 2. |
![]()
Y. Albabeish
|
44.0 |
| 3. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
43.5 |
| 4. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
43.4 |
| 5. |
![]()
T. Munkh-Ochir
|
43.4 |
| 1. |
![]()
D. Tykhonov
|
10.9 |
| 2. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
8.8 |
| 3. |
![]()
Y. Albabeish
|
8.4 |
| 4. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
5.6 |
| 5. |
![]()
K. Tran Dang
|
5.1 |
| 1. |
![]()
D. Tykhonov
|
3.3 |
| 2. |
![]()
S. Michael
|
2.9 |
| 3. |
![]()
K. Tran Dang
|
2.4 |
| 4. |
![]()
Z. Dakota Anthony
|
2.4 |
| 5. |
![]()
S. Karachi Mukosolu Edo
|
2.3 |
| Vị trí | Đội | 5 trận gần nhất | P | GB | Thi đấu sân nhà | GPA - trận sân khách | W - thắng | L - Thua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Hanoi Buffaloes | W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng L - Thua | 14 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 |
| 2 | ![]() |
Saigon Heat | L - Thua W - thắng W - thắng W - thắng W - thắng | 12 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 |
| 3 | ![]() |
Ho Chi Minh City Wings | L - Thua L - Thua L - Thua W - thắng W - thắng | 12 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 |
| 4 | ![]() |
Nha Trang Dolphins | L - Thua L - Thua W - thắng W - thắng L - Thua | 14 | 0 | 0 | 0 | 6 | 8 |
| 5 | ![]() |
Cantho Catfish | W - thắng W - thắng W - thắng L - Thua W - thắng | 14 | 0 | 0 | 0 | 6 | 8 |
| 6 | ![]() |
Danang Dragons | L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua L - Thua | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |